unwebbed

unwebbed

The frog sits on a mossy rock, its unwebbed toes clearly visible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màng, không da nối giữa các ngón: "unwebbed" mô tả tình trạng bàn chân của một số động vật (thường chim, ếch, hoặc động vật lưỡng cư) không màng da nối giữa các ngón chân, trái ngược với "webbed" ( màng). Đặc điểm này thường giúp việc di chuyển trên cạn dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • (Loài ếch này các ngón chân không màng, cho phép leo cây một cách hiệu quả.)
  • (Các loài chim bàn chân không màng thường thích nghi với việc đậu hơn bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unwebbed feet" (bàn chân không màng): Cụm từ này thường được dùng trong sinh học hoặc động vật học để phân loại các loài dựa trên cấu trúc chân.

    • The primitive frog has unwebbed feet, distinguishing it from more aquatic species. (Con ếch nguyên thủy bàn chân không màng, phân biệt với các loài sống dưới nước hơn.)
  • "Unwebbed digits" (các ngón không màng): Một cách diễn đạt kỹ thuật hơn, dùng trong mô tả giải phẫu.

    • The fossil shows unwebbed digits, suggesting the animal was terrestrial. (Hóa thạch cho thấy các ngón không màng, gợi ý rằng loài vật này sống trên cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Webbed (tính từ): màng, da nối giữa các ngón (trái nghĩa với "unwebbed").
    • Ducks have webbed feet for swimming. (Vịt bàn chân màng để bơi.)
  • Unwebbing (danh từ): trạng thái hoặc quá trình mất màng (hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Non-webbed: không màng (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "unwebbed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unwebbed".