unwelcome guest
Định nghĩa
Danh từ: "unwelcome guest" (vị khách không mời mà đến) chỉ một người xuất hiện tại một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có lời mời hoặc không trả tiền để được vào.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc đã bị hủy hoại bởi một vị khách không mời mà đến, người đã bắt đầu một cuộc tranh cãi.)
- (Anh ta lẻn qua người bảo vệ và trở thành một vị khách không mời mà đến tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an unwelcome guest": trở thành một người không được chào đón.
- After his rude comments, he was considered an unwelcome guest at future gatherings. (Sau những bình luận thô lỗ của mình, anh ta bị coi là một vị khách không mời mà đến trong các buổi tụ họp sau này.)
"to treat someone like an unwelcome guest": đối xử với ai đó như một người không được chào đón.
- The host treated the latecomer like an unwelcome guest, ignoring him for the entire evening. (Chủ nhà đối xử với người đến muộn như một vị khách không mời mà đến, phớt lờ anh ta suốt cả buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Unwelcome (tính từ): không được chào đón, không mong muốn.
- The unwelcome news left everyone in shock. (Tin tức không được chào đón đã khiến mọi người bàng hoàng.)
Guest (danh từ): khách.
- We have invited several guests to the dinner. (Chúng tôi đã mời một vài vị khách đến bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
Intruder: kẻ xâm nhập, người vào trái phép.
- The police caught an intruder in the building. (Cảnh sát đã bắt một kẻ xâm nhập vào tòa nhà.)
Gatecrasher: người đến dự tiệc mà không được mời.
- The gatecrasher was escorted out by security. (Người đến dự tiệc không mời đã bị bảo vệ đưa ra ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crash a party: đột nhập vào một bữa tiệc mà không được mời.
- They decided to crash the party just for fun. (Họ quyết định đột nhập vào bữa tiệc chỉ để vui vẻ.)
Sneak in: lẻn vào.
- He tried to sneak in through the back door. (Anh ta cố gắng lẻn vào qua cửa sau.)
Thành ngữ liên quan
Out of place: không đúng chỗ, lạc lõng.
- As an unwelcome guest, he felt completely out of place at the wedding. (Là một vị khách không mời mà đến, anh ta cảm thấy hoàn toàn lạc lõng tại đám cưới.)
Third wheel: người thừa (trong một nhóm, thường là cặp đôi).
- Being an unwelcome guest made him feel like a third wheel. (Việc là một vị khách không mời mà đến khiến anh ta cảm thấy như người thừa.)