unwelcome person
Định nghĩa
Danh từ: "unwelcome person" chỉ một người không được mong đợi hoặc không được chào đón vì một lý do nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cảm thấy mình là một người không được chào đón tại bữa tiệc.)
- (Người quản lý mới là một người không được chào đón đối với các nhân viên cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an unwelcome person in a group": trở thành người không được chấp nhận trong một nhóm.
- After the argument, she became an unwelcome person in the book club. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy trở thành người không được chào đón trong câu lạc bộ sách.)
"to treat someone as an unwelcome person": đối xử với ai đó như một người không mong muốn.
- They treated the reporter as an unwelcome person at the private event. (Họ đối xử với phóng viên như một người không được chào đón tại sự kiện riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwelcome (adj): không được chào đón, không mong muốn.
- The unwelcome news upset everyone. (Tin tức không được chào đón đã làm mọi người buồn.)
- Unwelcome guest (n): khách không mời mà đến.
- The unwelcome guest stayed until midnight. (Vị khách không mời mà đến đã ở lại đến nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Persona non grata: người không được chấp nhận (thường dùng trong ngoại giao).
- Outcast: người bị xã hội ruồng bỏ.
- Undesirable: người không được ưa chuộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Show someone the door: đuổi ai đó ra ngoài (vì họ là người không được chào đón).
- The host showed the unwelcome person the door. (Chủ nhà đã đuổi người không được chào đón ra khỏi cửa.)
Thành ngữ liên quan
Not in one's good books: không được ai đó ưa thích.
- After the mistake, he was not in his boss's good books and felt like an unwelcome person. (Sau sai lầm, anh ấy không được sếp ưa thích và cảm thấy như một người không được chào đón.)
The black sheep of the family: con cừu đen trong gia đình (người bị xem là khác biệt và không được chào đón).
- He was the black sheep, often treated as an unwelcome person at family gatherings. (Anh ấy là con cừu đen, thường bị đối xử như người không được chào đón trong các buổi họp mặt gia đình.)