unwelcomed
/ n'welk md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được hoan nghênh, không được tiếp đón nồng nhiệt: Dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một sự việc không nhận được sự chào đón thân thiện, vui vẻ hoặc mong muốn từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unwelcomed advice only made the situation worse. (Lời khuyên không được hoan nghênh của anh ta chỉ làm tình huống tồi tệ hơn.)
- The new policy was an unwelcomed change for the employees. (Chính sách mới là một sự thay đổi không được hoan nghênh đối với nhân viên.)
- She felt unwelcomed at the party, so she left early. (Cô ấy cảm thấy không được tiếp đón nồng nhiệt ở bữa tiệc, nên đã về sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel unwelcomed": cảm thấy không được chào đón, cảm thấy bị xa lánh.
- He felt unwelcomed in the new city. (Anh ấy cảm thấy không được chào đón ở thành phố mới.)
"an unwelcomed intrusion": một sự xâm phạm/quấy rầy không mong muốn.
- The phone call was an unwelcomed intrusion during dinner. (Cuộc điện thoại là một sự quấy rầy không mong muốn trong bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
Unwelcome (adj): không được hoan nghênh, không mong muốn. (Đây là dạng phổ biến và chuẩn hơn của "unwelcomed").
- Unwelcome guests arrived late. (Những vị khách không mong đợi đã đến muộn.)
Unwelcoming (adj): có vẻ không thân thiện, không chào đón (dùng để mô tả nơi chốn hoặc thái độ).
- The house had an unwelcoming atmosphere. (Ngôi nhà có bầu không khí không thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Unwanted: không mong muốn, không được chào đón.
- Undesired: không mong muốn.
- Uninvited: không được mời (thường dùng cho khách).
Lưu ý về từ vựng
- "Unwelcomed" vs. "Unwelcome": Trong tiếng Anh hiện đại, "unwelcome" là tính từ tiêu chuẩn và được dùng phổ biến hơn. "Unwelcomed" ít phổ biến hơn và đôi khi có thể bị coi là không chuẩn, mặc dù vẫn được hiểu. Trong hầu hết các ngữ cảnh, nên sử dụng "unwelcome".
tính từ
- không được tiếp đón ân cần; không được hoan nghênh