unwellness
Định nghĩa
Danh từ: unwellness là tình trạng suy giảm chức năng sinh lý bình thường, ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ thể. Từ này thường được dùng để chỉ sự không khỏe mạnh, ốm yếu hoặc bệnh tật nói chung, không nhất thiết phải là một căn bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng không khỏe mạnh mãn tính của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc y tế liên tục.)
- (Cô ấy đã trải qua một giai đoạn không khỏe mạnh sau ca phẫu thuật.)
- (Tỷ lệ không khỏe mạnh cao của nhân viên trong công ty đã dẫn đến việc xem xét lại các điều kiện làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
To be in a state of unwellness: ở trong tình trạng không khỏe mạnh.
- After the accident, he remained in a state of unwellness for weeks. (Sau tai nạn, anh ấy vẫn ở trong tình trạng không khỏe mạnh trong nhiều tuần.)
To suffer from unwellness: chịu đựng tình trạng không khỏe mạnh.
- Many elderly people suffer from unwellness due to age-related issues. (Nhiều người cao tuổi chịu đựng tình trạng không khỏe mạnh do các vấn đề liên quan đến tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwell (tính từ): không khỏe, ốm.
- She felt unwell and decided to stay home. (Cô ấy cảm thấy không khỏe và quyết định ở nhà.)
- Wellness (danh từ): tình trạng khỏe mạnh, sức khỏe tốt.
- Wellness programs focus on preventing unwellness. (Các chương trình sức khỏe tập trung vào việc ngăn ngừa tình trạng không khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Illness: bệnh tật, ốm đau (thường chỉ một căn bệnh cụ thể).
- Sickness: sự ốm yếu, bệnh hoạn.
- Malady: bệnh tật, đau ốm (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Ailment: chứng bệnh nhẹ, bệnh vặt.
- Disorder: rối loạn (chức năng cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unwellness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to fall ill" (ngã bệnh) hoặc "to come down with" (mắc bệnh) để diễn tả trạng thái tương tự.
Thành ngữ liên quan
- To be under the weather: cảm thấy không khỏe, hơi ốm.
- I'm feeling a bit under the weather today, so I'm experiencing some unwellness. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe, vì vậy tôi đang trải qua một chút tình trạng không khỏe mạnh.)
- To be off-colour: trông không khỏe, xanh xao (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He looked off-colour, a clear sign of unwellness. (Anh ấy trông xanh xao, một dấu hiệu rõ ràng của tình trạng không khỏe mạnh.)