unwilled

unwilled

My hand made an unwilled movement during the lecture.

Định nghĩa

Tính từ: - Không chủ ý, không cố tình: "unwilled" mô tả một hành động, cảm xúc hoặc sự việc xảy ra không sự cố ý hoặc mong muốn chủ đích từ người thực hiện. nhấn mạnh tính tự phát, vô thức hoặc ngoài ý muốn.

dụ sử dụng
  • (Những giọt nước mắt không chủ ý của ấy rơi xuống khi nghe tin buồn.)
  • (Một nụ cười không cố tình lan rộng trên khuôn mặt anh ấy khi thấy món quà bất ngờ.)
  • (Cử động tay không chủ ý của anh ấy đã phản bội sự lo lắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwilled love": tình yêu không chủ ý, tình yêu đến một cách tự nhiên, ngoài ý muốn.
    • My heart with unwilled love grew warm - George Macdonald. (Trái tim tôi với tình yêu không chủ ý trở nên ấm áp - George Macdonald.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwilling (adj): không sẵn lòng, miễn cưỡng. (Khác với "unwilled" ở chỗ "unwilling" chỉ sự thiếu ý chí hoặc sự phản đối ý thức, trong khi "unwilled" chỉ sự thiếu chủ ý hoàn toàn.)
  • Will (n): ý chí, ý định.
  • Willed (adj): chủ ý, cố tình.
Từ đồng nghĩa
  • Involuntary: không tự nguyện, vô ý thức.
  • Unintentional: không chủ đích, vô tình.
  • Automatic: tự động, máy móc (thường dùng cho hành động phản xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unwilled".
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond one's control": ngoài tầm kiểm soát của ai đó.
    • Her reaction was unwilled, beyond her control. (Phản ứng của ấy không chủ ý, ngoài tầm kiểm soát của ấy.)