unwire
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo dây điện, ngắt kết nối dây: "unwire" có nghĩa là loại bỏ hoặc ngắt hệ thống dây điện khỏi một thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống nào đó.
- Giải phóng khỏi dây: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unwire" còn chỉ hành động tháo gỡ các dây nối, dây cáp để tách rời hoặc giải phóng một vật.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên phải tháo dây điện của hệ thống âm thanh cũ trước khi lắp đặt hệ thống mới.)
- (Cô ấy cẩn thận tháo dây đèn Giáng sinh khỏi cây thông để cất đi.)
- (Thợ điện sẽ ngắt kết nối dây của mạch điện bị lỗi để ngăn ngừa nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unwire a device": tháo toàn bộ hệ thống dây của một thiết bị.
- Before moving the computer, you need to unwire it completely. (Trước khi di chuyển máy tính, bạn cần tháo toàn bộ dây của nó.)
- "to unwire a system": ngắt kết nối dây của một hệ thống phức tạp.
- The team had to unwire the security system during the renovation. (Nhóm đã phải tháo dây hệ thống an ninh trong quá trình cải tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwiring (danh động từ): hành động tháo dây.
- The unwiring of the old network took several hours. (Việc tháo dây mạng cũ mất vài giờ.)
- Unwired (tính từ): đã được tháo dây, không còn kết nối dây.
- The unwired speaker now runs on batteries. (Loa đã được tháo dây hiện chạy bằng pin.)
Từ đồng nghĩa
- Disconnect: ngắt kết nối.
- He disconnected the cables from the router. (Anh ấy ngắt kết nối các cáp khỏi bộ định tuyến.)
- Detach: tháo rời.
- She detached the wires from the motor. (Cô ấy tháo rời các dây khỏi động cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unwire from: tháo dây khỏi một vật hoặc vị trí cụ thể.
- You need to unwire the lamp from the ceiling. (Bạn cần tháo dây đèn khỏi trần nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unwire". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, cụm từ "unwire and rewire" được dùng để chỉ việc tháo và lắp lại hệ thống dây.
- The project required us to unwire and rewire the entire building. (Dự án yêu cầu chúng tôi tháo và lắp lại toàn bộ hệ thống dây của tòa nhà.)