unwished
Tính từ: không được mong muốn, không được hoan nghênh, gây khó chịu hoặc phiền hà.
- (Sự công khai không mong muốn đã phá hỏng cuộc sống yên tĩnh của anh ấy.)
- (Cô ấy nhận được lời khuyên không mong muốn từ những người lạ.)
"unwished-for": dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The unwished-for arrival of the inspector caused panic. (Sự xuất hiện không mong muốn của thanh tra đã gây ra sự hoảng loạn.)
"unwished (upon someone)": mang ý nghĩa như một điều tồi tệ xảy đến mà không ai mong.
- This burden was unwished upon the young manager. (Gánh nặng này không mong muốn đã đổ lên vai người quản lý trẻ.)
- Unwelcome (tính từ): không được chào đón, không được hoan nghênh (gần nghĩa nhất).
- He felt unwelcome at the party. (Anh ấy cảm thấy không được chào đón tại bữa tiệc.)
- Unwilling (tính từ): không sẵn lòng (khác nghĩa, nhưng dễ nhầm lẫn).
- She was unwilling to accept the gift. (Cô ấy không sẵn lòng nhận món quà.)
- Undesired: không được mong muốn.
- Uninvited: không được mời (thường dùng cho người hoặc hành động).
- Unasked: không được yêu cầu (thường dùng cho lời khuyên hoặc sự giúp đỡ).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "unwished", nhưng có thể dùng: - Wish away: mong muốn điều gì đó biến mất. - He tried to wish away the unwished memories. (Anh ấy cố gắng mong muốn những ký ức không mong muốn biến mất.)
Không có thành ngữ cố định với "unwished", nhưng có thể tham khảo: - A blessing in disguise: điều không mong muốn nhưng hóa ra lại tốt. - The unwished delay turned out to be a blessing in disguise. (Sự chậm trễ không mong muốn hóa ra lại là một điều tốt không ngờ.)