unwithering

/' n'wi ri /
Học thuật
Thân thiện
unwithering

A single unwithering rose stands in a crystal vase on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không héo, không tàn úa: Chỉ trạng thái của một thứ đó, đặc biệt thực vật, không bị khô héo, héo hoặc mất đi sức sống.
    • Không làm cho héo hắt: Miêu tả một thứ đó không gây ra sự suy tàn, mất sức sống hoặc làm cho trở nên tiều tụy.
    • (Nghĩa bóng) Không tính chất áp đảo, không làm bàng hoàng: Diễn tả một sự vật, hiện tượng hoặc phẩm chất không gây ra cảm giác choáng ngợp, sợ hãi hoặc bị áp đảo hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower remained unwithering in the vase for weeks. (Bông hoa vẫn không héo trong bình suốt nhiều tuần.)
    • Her unwithering spirit inspired everyone around her. (Tinh thần không tàn úa của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
    • He faced the criticism with unwithering calm. (Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự bình tĩnh không bàng hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unwithering beauty": Vẻ đẹp trường tồn, không phai tàn.

    • The ancient temple is a symbol of unwithering beauty. (Ngôi đền cổ biểu tượng của vẻ đẹp trường tồn.)
  • "Unwithering devotion": Sự tận tâm, sùng kính không suy giảm.

    • The monk showed unwithering devotion to his faith. (Nhà sư thể hiện sự sùng kính không suy giảm với đức tin của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwithered (adj): Chưa bị héo, vẫn còn tươi tốt. (Nhấn mạnh vào trạng thái hiện tại hơn bản chất).
  • Everlasting (adj): Vĩnh cửu, bất diệt. (Mạnh hơn, thường chỉ thứ tồn tại mãi mãi).
  • Unfading (adj): Không phai, không nhạt. (Thường dùng cho màu sắc, vinh quang hoặc ký ức).
Từ đồng nghĩa
  • Perennial: lâu năm, thường xuyên (về thực vật); tồn tại lâu dài.
  • Enduring: bền bỉ, lâu dài.
  • Indomitable: bất khuất, không thể khuất phục (thường chỉ tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Withering: làm héo úa; (nghĩa bóng) làm cho bàng hoàng, áp đảo.
  • Fading: phai nhạt, tàn lụi.
  • Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
unwithering

A single unwithering rose stands in a crystal vase on the windowsill.

tính từ
  1. không héo, không tàn úa
  2. không làm cho héo hắt
  3. (nghĩa bóng) không tính chất áp đo, không làm bàng hoàng