unworried

unworried

The unworried child played happily in the sunny park.

Định nghĩa

Tính từ: Không lo lắng, không bận tâm, thảnh thơi. "Unworried" mô tả trạng thái tinh thần thoải mái, không bị áp lực hay phiền muộn chi phối.

dụ sử dụng
  • ( ấy trông hoàn toàn không lo lắng về kết quả kỳ thi.)
  • (Con mèo nằm phơi nắng, thảnh thơi bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to remain unworried: giữ được sự bình tĩnh, không lo lắng.

    • Despite the crisis, the CEO remained unworried and focused. (Bất chấp khủng hoảng, vị CEO vẫn giữ được sự bình tĩnh tập trung.)
  • unworried about something: không lo lắng về điều .

    • He was unworried about the financial risks involved. (Anh ấy không lo lắng về những rủi ro tài chính liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Worried (tính từ): lo lắng (trái nghĩa).
    • She is worried about her health. ( ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)
  • Worry (động từ/danh từ): lo lắng.
    • Don't worry, everything will be fine. (Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Carefree: vô tư, không lo nghĩ.
    • The carefree children played in the park. (Những đứa trẻ vô tư chơi đùa trong công viên.)
  • Untroubled: không bị quấy rầy, bình yên.
    • He led an untroubled life in the countryside. (Ông ấy sống một cuộc đời bình yênvùng nông thôn.)
  • Relaxed: thoải mái, thư giãn.
    • She felt relaxed after the massage. ( ấy cảm thấy thoải mái sau khi mát-xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unworried", nhưng có thể dùng với động từ "be" hoặc "remain": - Be unworried: ở trạng thái không lo lắng. - Just be unworried and enjoy the trip. (Cứ thảnh thơi tận hưởng chuyến đi.)

Thành ngữ liên quan
  • Carefree as a bird: vô tư như chim trờichỉ trạng thái không lo lắng).
    • After retirement, he felt as carefree as a bird, unworried about deadlines. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy vô tư như chim trời, không lo lắng về hạn chót.)