unworthily

unworthily

He often felt he was acting unworthily of the honor.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không xứng đáng: "unworthily" mô tả hành động được thực hiện theo cách không phù hợp với phẩm chất, địa vị, hoặc giá trị của người thực hiện, hoặc theo cách không xứng với những được nhận.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhận giải thưởng một cách không xứng đáng, biết rằng mình đã không làm việc đó.)
  • ( ấy bị đồng nghiệp đối xử một cách không xứng đáng, họ đã phớt lờ những đóng góp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave unworthily": cư xử một cách không xứng đáng.
    • The leader behaved unworthily of his position when he lied to the public. (Người lãnh đạo đã cư xử không xứng đáng với vị trí của mình khi nói dối công chúng.)
  • "to feel unworthily": cảm thấy mình không xứng đáng.
    • She felt unworthily loved by her generous friends. ( ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu thương từ những người bạn hào phóng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unworthy (tính từ): không xứng đáng.
    • His actions were unworthy of praise. (Hành động của anh ấy không xứng đáng với lời khen ngợi.)
  • Worthily (trạng từ): một cách xứng đáng.
    • She served her community worthily. ( ấy đã phục vụ cộng đồng của mình một cách xứng đáng.)
  • Unworthiness (danh từ): sự không xứng đáng.
    • His unworthiness was evident in his lack of effort. (Sự không xứng đáng của anh ấy thể hiện qua việc thiếu nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Undeservingly: một cách không đáng được.
  • Improperly: một cách không thích hợp.
  • Unfittingly: một cách không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unworthily".)
Thành ngữ liên quan
  • "to fall short of": không đáp ứng được kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn (thường dùng để diễn tả hành động không xứng đáng).
    • His apology fell short of what was expected. (Lời xin lỗi của anh ấy không xứng đáng với những được mong đợi.)
  • "to be beneath one": ở dưới tầm, không xứng với ai đó.
    • Such rude behavior is beneath him. (Hành vi thô lỗ như vậy không xứng với anh ta.)