unwrapped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được gói, không được bọc: "unwrapped" mô tả trạng thái của một vật chưa được bao bọc, bọc kín hoặc đã được tháo bỏ lớp bọc ra.
- Đã được tháo bỏ lớp bọc: Khi một món quà hoặc hàng hóa đã được mở ra, nó được gọi là "unwrapped".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đối mặt với một đống quà khổng lồ vẫn còn chưa được gói.)
- (Sàn nhà xung quanh cây thông đầy những món quà đã được tháo bỏ lớp bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unwrapped": để một vật gì đó không được bọc lại.
- He left the sandwich unwrapped on the counter. (Anh ấy để chiếc bánh sandwich không được bọc trên quầy.)
"unwrapped gifts": những món quà đã được mở ra.
- The children were excited to see the unwrapped gifts under the tree. (Bọn trẻ hào hứng khi thấy những món quà đã được mở ra dưới gốc cây.)
Biến thể và từ gần giống
Unwrap (động từ): tháo bỏ lớp bọc, mở gói.
- She carefully unwrapped the fragile vase. (Cô ấy cẩn thận tháo bỏ lớp bọc chiếc bình dễ vỡ.)
Wrapped (tính từ): đã được gói, bọc kín.
- The presents were beautifully wrapped. (Những món quà đã được gói đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Bare (trần trụi): chỉ trạng thái không có lớp che phủ.
- The unwrapped chocolate bar was sticky. (Thanh sô cô la không được bọc bị dính.)
- Exposed (lộ ra ngoài): khi vật bị lộ ra sau khi tháo bỏ lớp bọc.
- The unwrapped toy was exposed to dust. (Món đồ chơi không được bọc đã bị lộ ra bụi bẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unwrap something: tháo bỏ lớp bọc của một vật.
- The kids couldn't wait to unwrap their presents. (Bọn trẻ không thể chờ đợi để mở quà của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "to come unwrapped" (thông tục): mất bình tĩnh, nổi nóng.
- He really came unwrapped when he heard the news. (Anh ấy thực sự nổi nóng khi nghe tin đó.)