unwritten law

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật bất thành văn: "unwritten law" chỉ một quy tắc hoặc tập tục được cộng đồng hoặc nhóm người tuân theo dựa trên thói quen, truyền thống, hoặc hành vi thông thường, mặc dù không được ghi chép thành văn bản chính thức hay ban hành bởi cơ quan lập pháp.
dụ sử dụng
  • ( một luật bất thành văn trong ngôi làng này rằng mọi người giúp đỡ lẫn nhau trong mùa thu hoạch.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, tôn trọng người lớn tuổi một luật bất thành văn mọi người đều tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The unwritten law of the jungle": luật rừng, quy tắc sinh tồn khắc nghiệt trong tự nhiên hoặc xã hội.

    • In the corporate world, it's often the unwritten law of the jungle where only the strongest survive. (Trong thế giới doanh nghiệp, thường luật rừng bất thành văn nơi chỉ kẻ mạnh nhất sống sót.)
  • "Unwritten law of etiquette": quy tắc ứng xử không thành văn.

    • There is an unwritten law of etiquette that you should not interrupt someone while they are speaking. ( một quy tắc ứng xử bất thành văn rằng bạn không nên ngắt lời ai đó khi họ đang nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwritten (adj): không được viết ra, không thành văn.

    • This is an unwritten agreement between us. (Đây một thỏa thuận không thành văn giữa chúng ta.)
  • Law (n): luật, quy tắc.

    • The law requires everyone to wear a seatbelt. (Luật yêu cầu mọi người phải thắt dây an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Custom: phong tục, tập quán.
  • Tradition: truyền thống.
  • Convention: quy ước, lệ thường.
  • Rule of thumb: quy tắc kinh nghiệm, nguyên tắc thực tiễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "go against the unwritten law": đi ngược lại luật bất thành văn.
    • He went against the unwritten law by speaking out of turn. (Anh ấy đã đi ngược lại luật bất thành văn khi nói không đúng lượt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The unwritten law of the land": luật bất thành văn của một vùng hoặc quốc gia.
    • In some rural areas, the unwritten law of the land is more powerful than official regulations. (Ở một số vùng nông thôn, luật bất thành văn của vùng đó còn mạnh hơn cả các quy định chính thức.)
unwritten law
An unwritten law of the neighborhood is to return borrowed tools promptly.