unyouthful
/' n'ju: ful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không còn trẻ: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm không còn thuộc về tuổi trẻ, tuổi thanh xuân.
- Không phù hợp với tuổi thanh niên, không phù hợp với tuổi trẻ: Chỉ những biểu hiện, hành vi, ngoại hình hoặc phẩm chất không điển hình hoặc không thích hợp cho lứa tuổi thanh niên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unyouthful seriousness made him seem older than he was. (Vẻ nghiêm túc không phù hợp tuổi trẻ của anh ấy khiến anh trông già hơn tuổi.)
- She criticized the film for its unyouthful and slow-paced plot. (Cô ấy chỉ trích bộ phim vì cốt truyện chậm rãi và không trẻ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unyouthful appearance": vẻ ngoài không còn trẻ trung.
- Despite being only thirty, his tired eyes gave him an unyouthful appearance. (Dù mới ba mươi tuổi, đôi mắt mệt mỏi đã cho anh một vẻ ngoài không còn trẻ trung.)
"unyouthful attitude": thái độ già dặn, không phù hợp với tuổi trẻ.
- Her unyouthful attitude towards risk worried her more adventurous friends. (Thái độ dè dặt trước rủi ro, không phù hợp tuổi trẻ của cô ấy khiến những người bạn thích phiêu lưu hơn của cô lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Youthful (adj): trẻ trung, tràn đầy sức sống của tuổi trẻ. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- She has a youthful energy. (Cô ấy có một năng lượng trẻ trung.)
Từ đồng nghĩa
- Aged: có vẻ già, lớn tuổi.
- Mature: chín chắn, trưởng thành (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Elderly: cao tuổi (thường chỉ người già).
Từ trái nghĩa
- Youthful: trẻ trung.
- Juvenile: thuộc về thanh thiếu niên.
- Boyish/Girlish: có vẻ trẻ con, tươi trẻ (dành cho nam/nữ).
tính từ
- không còn trẻ
- không phi tuổi thanh niên, không phi tuổi trẻ