unzip
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở khóa kéo, mở dây kéo: "unzip" có nghĩa là mở khóa kéo (zipper) của một vật gì đó, thường là quần áo, túi xách hoặc ba lô.
- Giải nén (tệp tin máy tính): Trong công nghệ thông tin, "unzip" còn chỉ hành động giải nén một tập tin đã được nén (thường có đuôi .zip) để lấy lại dữ liệu gốc.
Ví dụ sử dụng
Mở khóa kéo:
- She unzipped her jacket because it was too warm. (Cô ấy đã mở khóa kéo áo khoác vì trời quá ấm.)
- He unzipped the bag to take out his laptop. (Anh ấy mở khóa kéo túi để lấy máy tính xách tay ra.)
Giải nén tệp tin:
- You need to unzip the downloaded file before using it. (Bạn cần giải nén tệp tin đã tải xuống trước khi sử dụng.)
- The software can unzip compressed folders automatically. (Phần mềm có thể giải nén các thư mục nén một cách tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unzip someone's pants": mở khóa kéo quần của ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước).
- He accidentally unzipped his pants in public. (Anh ấy vô tình mở khóa kéo quần ở nơi công cộng.)
"to unzip a file": giải nén một tệp tin máy tính.
- After unzipping the archive, you'll see several folders. (Sau khi giải nén kho lưu trữ, bạn sẽ thấy nhiều thư mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Unzip (n): hành động mở khóa kéo hoặc giải nén (hiếm khi dùng như danh từ, thường là động từ).
- Zipper (n): khóa kéo, dây kéo.
- The zipper on my backpack is broken. (Khóa kéo trên ba lô của tôi bị hỏng.)
- Zip (v): kéo khóa lại, nén tệp tin.
- Please zip your jacket before going outside. (Làm ơn kéo khóa áo khoác của bạn trước khi ra ngoài.)
- Unzipped (adj): đã được mở khóa kéo, đã được giải nén.
- The unzipped file is ready to use. (Tệp tin đã được giải nén sẵn sàng để sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Open: mở ra (dùng chung, nhưng không đặc thù như "unzip").
- Decompress: giải nén (dùng trong máy tính, đồng nghĩa với "unzip").
- Undo the zipper: mở khóa kéo (cách diễn đạt mô tả hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Unzip from: mở khóa kéo từ một vị trí nào đó.
- She unzipped the tent from the inside. (Cô ấy mở khóa kéo lều từ bên trong.)
Unzip into: giải nén vào một thư mục cụ thể.
- Unzip the files into the main folder. (Giải nén các tệp tin vào thư mục chính.)
Thành ngữ liên quan
- Unzip your lips: một cách nói hài hước, nghĩa là "hãy nói đi" hoặc "mở miệng ra".
- Come on, unzip your lips and tell me the secret! (Thôi nào, hãy mở miệng ra và kể tôi bí mật đi!)