unzip

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở khóa kéo, mở dây kéo: "unzip" có nghĩa mở khóa kéo (zipper) của một vật đó, thường quần áo, túi xách hoặc ba lô.
    • Giải nén (tệp tin máy tính): Trong công nghệ thông tin, "unzip" còn chỉ hành động giải nén một tập tin đã được nén (thường đuôi .zip) để lấy lại dữ liệu gốc.
dụ sử dụng
  • Mở khóa kéo:

    • She unzipped her jacket because it was too warm. ( ấy đã mở khóa kéo áo khoác trời quá ấm.)
    • He unzipped the bag to take out his laptop. (Anh ấy mở khóa kéo túi để lấy máy tính xách tay ra.)
  • Giải nén tệp tin:

    • You need to unzip the downloaded file before using it. (Bạn cần giải nén tệp tin đã tải xuống trước khi sử dụng.)
    • The software can unzip compressed folders automatically. (Phần mềm có thể giải nén các thư mục nén một cách tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unzip someone's pants": mở khóa kéo quần của ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước).

    • He accidentally unzipped his pants in public. (Anh ấy vô tình mở khóa kéo quầnnơi công cộng.)
  • "to unzip a file": giải nén một tệp tin máy tính.

    • After unzipping the archive, you'll see several folders. (Sau khi giải nén kho lưu trữ, bạn sẽ thấy nhiều thư mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Unzip (n): hành động mở khóa kéo hoặc giải nén (hiếm khi dùng như danh từ, thường động từ).
  • Zipper (n): khóa kéo, dây kéo.
    • The zipper on my backpack is broken. (Khóa kéo trên ba lô của tôi bị hỏng.)
  • Zip (v): kéo khóa lại, nén tệp tin.
    • Please zip your jacket before going outside. (Làm ơn kéo khóa áo khoác của bạn trước khi ra ngoài.)
  • Unzipped (adj): đã được mở khóa kéo, đã được giải nén.
    • The unzipped file is ready to use. (Tệp tin đã được giải nén sẵn sàng để sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở ra (dùng chung, nhưng không đặc thù như "unzip").
  • Decompress: giải nén (dùng trong máy tính, đồng nghĩa với "unzip").
  • Undo the zipper: mở khóa kéo (cách diễn đạt mô tả hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unzip from: mở khóa kéo từ một vị trí nào đó.

    • She unzipped the tent from the inside. ( ấy mở khóa kéo lều từ bên trong.)
  • Unzip into: giải nén vào một thư mục cụ thể.

    • Unzip the files into the main folder. (Giải nén các tệp tin vào thư mục chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Unzip your lips: một cách nói hài hước, nghĩa "hãy nói đi" hoặc "mở miệng ra".
    • Come on, unzip your lips and tell me the secret! (Thôi nào, hãy mở miệng ra kể tôi bí mật đi!)
unzip
She unzips her backpack to take out a book.