up quark

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt quark lên: "up quark" một loại hạt quark cơ bản trong vật hạt nhân, điện tích +2/3 (đơn vị điện tích cơ bản) khối lượng gấp khoảng 607 lần khối lượng của electron. Đây một trong hai loại quark nhẹ nhất (cùng với quark xuống) thành phần chính tạo nên proton neutron.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The up quark is one of the fundamental particles in the Standard Model of particle physics. (Hạt quark lên một trong những hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn của vật hạt nhân.)
    • A proton consists of two up quarks and one down quark. (Một proton bao gồm hai hạt quark lên một hạt quark xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "up quark" thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật hạt nhân vật năng lượng cao, đặc biệt khi thảo luận về cấu trúc của hadron (các hạt như proton, neutron).
    • The mass of the up quark is significantly smaller than that of the charm quark. (Khối lượng của hạt quark lên nhỏ hơn đáng kể so với hạt quark duyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Quark lên (n): cách dịch thuần Việt của "up quark".
  • Quark xuống (n): hạt quark điện tích -1/3, thường đi kèm với quark lên trong cấu trúc hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Hạt quark loại u: tên gọi khác dựa trên ký hiệu "u" của up quark trong tiếng Anh.
  • Quark nhẹ: thuật ngữ chung chỉ các quark khối lượng nhỏ (bao gồm up quark down quark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "up quark" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "up quark" đây thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

up quark
A scientist points to a diagram of an up quark inside a proton.