up-to-dateness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái của việc thuộc về thời điểm hiện tại; sự cập nhật, sự hiện đại, sự mới nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cập nhật của phần mềm đảm bảo nó có thể xử lý các mối đe dọa bảo mật mới nhất.)
- (Sự hiện đại trong kiến thức của anh ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ensure up-to-dateness": đảm bảo tính cập nhật.
- The company regularly updates its database to ensure up-to-dateness. (Công ty thường xuyên cập nhật cơ sở dữ liệu để đảm bảo tính cập nhật.)
- "to maintain up-to-dateness": duy trì sự hiện đại.
- She reads scientific journals daily to maintain up-to-dateness in her field. (Cô ấy đọc các tạp chí khoa học hàng ngày để duy trì sự hiện đại trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Up-to-date (adj): hiện đại, cập nhật.
- This is an up-to-date version of the app. (Đây là phiên bản cập nhật của ứng dụng.)
- Currency (n): tính phổ biến, tính lưu hành (thường dùng cho từ ngữ hoặc ý tưởng).
- The currency of the slang term is still high among teenagers. (Tính phổ biến của từ lóng này vẫn còn cao trong giới thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
- Modernity: tính hiện đại.
- Currentness: tính thời sự, tính hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep up with: theo kịp, cập nhật.
- He tries to keep up with the latest trends. (Anh ấy cố gắng theo kịp các xu hướng mới nhất.)
- Bring up to date: làm cho hiện đại, cập nhật.
- The museum brought its exhibits up to date with interactive displays. (Bảo tàng đã cập nhật các triển lãm của mình với các màn hình tương tác.)
Thành ngữ liên quan
- In the loop: nắm bắt thông tin mới nhất.
- She always keeps herself in the loop about industry news. (Cô ấy luôn nắm bắt thông tin mới nhất về tin tức ngành.)
- Up to speed: cập nhật, hiểu biết về tình hình hiện tại.
- The new employee was quickly brought up to speed on the project. (Nhân viên mới nhanh chóng được cập nhật về dự án.)