upanishad

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo nghĩa thư: "Upanishad" một phần trong kinh điển Hindu giáo, thường được coi những văn bản thần bí, bàn luận về các câu hỏi siêu hình như bản chất của thực tại, linh hồn (Atman) Brahman (thực tại tối cao). Đây nền tảng của triết học Vedanta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Upanishads are considered the culmination of Vedic thought. (Áo nghĩa thư được coi đỉnh cao của tư tưởng Vệ Đà.)
    • He spent years studying the Upanishads to understand the nature of the self. (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu Áo nghĩa thư để hiểu bản chất của cái tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Upanishadic tradition": truyền thống Áo nghĩa thư, chỉ dòng triết học tâm linh bắt nguồn từ các văn bản này.

    • The Upanishadic tradition emphasizes meditation and self-inquiry. (Truyền thống Áo nghĩa thư nhấn mạnh thiền định tự vấn.)
  • "Upanishadic philosophy": triết học Áo nghĩa thư, thường đồng nghĩa với Vedanta.

    • Upanishadic philosophy teaches that the individual soul is identical with the universal soul. (Triết học Áo nghĩa thư dạy rằng linh hồn cá nhân đồng nhất với linh hồn vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Upanishadic (tính từ): thuộc về Áo nghĩa thư.
    • Upanishadic texts are written in Sanskrit. (Các văn bản Áo nghĩa thư được viết bằng tiếng Phạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vedanta: một trường phái triết học dựa trên Upanishad, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh triết học.
  • Áo nghĩa thư: thuật ngữ Hán-Việt thường dùng để dịch "Upanishad" trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.
upanishad
The student reads an Upanishad in the library.