upbeat

upbeat

The music had an upbeat tempo that made everyone want to dance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lạc quan, vui vẻ: "upbeat" dùng để miêu tả một thái độ hoặc tâm trạng tích cực, thường một cách vui vẻ đầy hy vọng, đôi khi phần phi thực tế.
    • dụ: She has an upbeat attitude about the future. ( ấy thái độ lạc quan về tương lai.)
  2. Danh từ:

    • Phách nhẹ (trong âm nhạc): "upbeat" chỉ phách không được nhấn mạnh, thường phách cuối cùng của một ô nhịp.
    • dụ: The conductor raised his baton on the upbeat. (Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy vào phách nhẹ.)
    • Sự phấn chấn, sự khởi sắc: "upbeat" còn chỉ trạng thái hài lòng, khỏe mạnh thịnh vượng.
    • dụ: The town was finally on the upbeat after our recent troubles. (Thị trấn cuối cùng đã khởi sắc sau những rắc rối gần đây của chúng tôi.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Despite the bad news, he remained upbeat. (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.)
    • The movie has an upbeat ending. (Bộ phim một kết thúc vui vẻ.)
  • Danh từ:

    • The orchestra started playing on the upbeat. (Dàn nhạc bắt đầu chơi từ phách nhẹ.)
    • The economy is on the upbeat this quarter. (Nền kinh tế đang trên đà khởi sắc trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be upbeat about something": lạc quan về điều đó.

    • She is upbeat about her chances of winning. ( ấy lạc quan về cơ hội chiến thắng của mình.)
  • "an upbeat mood": tâm trạng vui vẻ, phấn khởi.

    • The party had an upbeat mood with lively music. (Bữa tiệc tâm trạng vui vẻ với âm nhạc sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Upbeatness (danh từ): sự lạc quan, tính vui vẻ.

    • His upbeatness was contagious. (Sự lạc quan của anh ấy tính lan tỏa.)
  • Downbeat (tính từ, danh từ): trái nghĩa, chỉ sự bi quan hoặc phách mạnh trong âm nhạc.

Từ đồng nghĩa
  • Optimistic (tính từ): lạc quan (dùng phổ biến hơn, không mang sắc thái vui vẻ quá mức).
  • Cheerful (tính từ): vui vẻ.
  • Positive (tính từ): tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "upbeat", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to stay":
    • Stay upbeat: giữ thái độ lạc quan.
      • Try to stay upbeat even when things get tough. (Cố gắng giữ thái độ lạc quan ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the upbeat: trong trạng thái phấn chấn, khởi sắc.
    • The company is on the upbeat after launching a new product. (Công ty đang trên đà khởi sắc sau khi ra mắt sản phẩm mới.)