upbeat
Định nghĩa
Tính từ:
- Lạc quan, vui vẻ: "upbeat" dùng để miêu tả một thái độ hoặc tâm trạng tích cực, thường là một cách vui vẻ và đầy hy vọng, đôi khi có phần phi thực tế.
- Ví dụ: She has an upbeat attitude about the future. (Cô ấy có thái độ lạc quan về tương lai.)
Danh từ:
- Phách nhẹ (trong âm nhạc): "upbeat" chỉ phách không được nhấn mạnh, thường là phách cuối cùng của một ô nhịp.
- Ví dụ: The conductor raised his baton on the upbeat. (Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy vào phách nhẹ.)
- Sự phấn chấn, sự khởi sắc: "upbeat" còn chỉ trạng thái hài lòng, khỏe mạnh và thịnh vượng.
- Ví dụ: The town was finally on the upbeat after our recent troubles. (Thị trấn cuối cùng đã khởi sắc sau những rắc rối gần đây của chúng tôi.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Despite the bad news, he remained upbeat. (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.)
- The movie has an upbeat ending. (Bộ phim có một kết thúc vui vẻ.)
Danh từ:
- The orchestra started playing on the upbeat. (Dàn nhạc bắt đầu chơi từ phách nhẹ.)
- The economy is on the upbeat this quarter. (Nền kinh tế đang trên đà khởi sắc trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be upbeat about something": lạc quan về điều gì đó.
- She is upbeat about her chances of winning. (Cô ấy lạc quan về cơ hội chiến thắng của mình.)
"an upbeat mood": tâm trạng vui vẻ, phấn khởi.
- The party had an upbeat mood with lively music. (Bữa tiệc có tâm trạng vui vẻ với âm nhạc sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
Upbeatness (danh từ): sự lạc quan, tính vui vẻ.
- His upbeatness was contagious. (Sự lạc quan của anh ấy có tính lan tỏa.)
Downbeat (tính từ, danh từ): trái nghĩa, chỉ sự bi quan hoặc phách mạnh trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Optimistic (tính từ): lạc quan (dùng phổ biến hơn, không mang sắc thái vui vẻ quá mức).
- Cheerful (tính từ): vui vẻ.
- Positive (tính từ): tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "upbeat", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to stay":
- Stay upbeat: giữ thái độ lạc quan.
- Try to stay upbeat even when things get tough. (Cố gắng giữ thái độ lạc quan ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- On the upbeat: trong trạng thái phấn chấn, khởi sắc.
- The company is on the upbeat after launching a new product. (Công ty đang trên đà khởi sắc sau khi ra mắt sản phẩm mới.)