upbound

upbound

Upbound ships follow the designated lanes on the nautical chart.

Định nghĩa

Tính từ: - Đi lên, hướng lên trên: "upbound" mô tả một vật thể, phương tiện (đặc biệt tàu thuyền) đang di chuyển theo hướng được quy ước lên trên, chẳng hạn như đi ngược dòng sông, hướng về phía thượng nguồn, hoặc hướng về phía bắc. - Thuộc về hướng đi lên: Trong giao thông đường thủy, "upbound" chỉ các tuyến đường hoặc làn đường dành cho tàu thuyền di chuyển theo hướng ngược lại với dòng chảy hoặc hướng về phía nguồn.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi lên đã đi qua kênh đào một cách chậm rãi.)
  • (Các làn đường vận chuyển hướng lên thường hẹp hơn nguy hiểm hơn.)
  • (Thuyền trưởng ra hiệu cho sà lan đi lên chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upbound traffic": Lưu lượng giao thông đi theo hướng lên (thường dùng trong bối cảnh đường thủy hoặc đường sắt).
    • The upbound traffic was delayed due to fog. (Lưu lượng giao thông hướng lên đã bị chậm trễ do sương mù.)
  • "Upbound and downbound": Cặp từ trái nghĩa chỉ hai hướng ngược nhau (lên xuống) trong giao thông đường thủy.
    • The river sees constant upbound and downbound barges. (Dòng sông chứng kiến sà lan liên tục đi lên đi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Downbound (tính từ): Đi xuống, hướng về phía hạ nguồn hoặc xuôi dòng.
    • A downbound ship is easier to steer. (Một con tàu đi xuống dễ điều khiển hơn.)
  • Inbound (tính từ): Đi vào, hướng vào bên trong (không nhất thiết lên trên).
  • Outbound (tính từ): Đi ra, hướng ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Upstream: Ngược dòng (thường dùng cho sông, suối).
  • Ascending: Đi lên, tăng dần (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Northbound: Hướng về phía bắc (nếu quy ước "lên" hướng bắc).
Các cụm từ liên quan
  • "Upbound lane": Làn đường dành cho phương tiện đi lên.
    • The upbound lane was closed for repairs. (Làn đường đi lên đã bị đóng cửa để sửa chữa.)
  • "Upbound cargo": Hàng hóa được vận chuyển theo hướng lên.
    • Upbound cargo includes raw materials. (Hàng hóa vận chuyển lên bao gồm nguyên liệu thô.)
Thành ngữ liên quan
  • "Upbound journey": Hành trình đi lên, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự tiến bộ hoặc thăng tiến.
    • His career is an upbound journey. (Sự nghiệp của anh ấy một hành trình đi lên.)