upchuck
Định nghĩa
- Động từ:
- Nôn mửa, mửa ra: "upchuck" là một động từ không trang trọng, dùng để chỉ hành động tống xuất các chất trong dạ dày ra ngoài qua miệng, thường do say rượu, ngộ độc thực phẩm hoặc ốm đau. Từ này mang tính thông tục, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong tiếng lóng của người Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi uống quá nhiều, các sinh viên đã nôn mửa ở sân sau.)
- (Bệnh nhân đã mửa ra thức ăn chúng tôi cho anh ấy tối qua.)
- (Tôi đã ăn thứ gì đó hỏng và nôn ra ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "upchuck" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, như khi kể chuyện với bạn bè hoặc trong các tình huống hài hước. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc y tế.
- Có thể kết hợp với "again" để nhấn mạnh hành động lặp lại:
- He upchucked again after drinking more. (Anh ấy lại nôn thêm lần nữa sau khi uống thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Upchucking (danh động từ): hành động nôn mửa.
- The upchucking lasted all night. (Việc nôn mửa kéo dài suốt đêm.)
- Chuck (động từ): ném, vứt (không liên quan trực tiếp đến nôn mửa, nhưng "upchuck" có thể được xem như biến thể của "chuck up" – ném lên).
Từ đồng nghĩa
- Vomit (nôn mửa): trang trọng hơn, dùng trong y tế.
- He vomited after eating spoiled food. (Anh ấy nôn sau khi ăn đồ hỏng.)
- Throw up (nôn ra): thông tục, phổ biến hơn.
- She threw up on the way home. (Cô ấy nôn trên đường về nhà.)
- Puke (mửa): rất thông tục, gần nghĩa với "upchuck".
- The cat puked on the carpet. (Con mèo mửa trên thảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chuck up: nôn mửa (thông tục, Anh-Anh).
- He chucked up his dinner after the roller coaster ride. (Anh ấy nôn bữa tối sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
- Bring up: nôn ra (thông tục).
- The baby brought up all her milk. (Em bé nôn hết sữa ra.)
Thành ngữ liên quan
- Upchuck city: (tiếng lóng) nơi hoặc tình huống gây nôn mửa nhiều.
- After that bumpy bus ride, it was upchuck city in the back row. (Sau chuyến xe buýt xóc nảy, hàng ghế sau đã trở thành nơi nôn mửa loạn xạ.)