upcoming
Tính từ: sắp tới, sắp diễn ra, sắp xảy ra trong tương lai gần.
"Upcoming" dùng để miêu tả một sự kiện, hoạt động, hoặc thời điểm nào đó sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn sắp tới, thường là trong vài ngày, vài tuần, hoặc vài tháng.
- (Cuộc bầu cử sắp tới sẽ được tổ chức vào tháng sau.)
- (Chúng tôi đang chuẩn bị cho các mốt thời trang mùa xuân sắp tới.)
- (Cô ấy rất hào hứng về chuyến đi Nhật Bản sắp tới của mình.)
"upcoming event": sự kiện sắp tới.
- The school has announced several upcoming events for the semester. (Nhà trường đã thông báo một số sự kiện sắp tới trong học kỳ này.)
"upcoming deadline": hạn chót sắp đến.
- We need to finish the report before the upcoming deadline. (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo trước hạn chót sắp tới.)
"upcoming release": bản phát hành sắp ra mắt (phim, nhạc, sách).
- Fans are eagerly waiting for the upcoming release of the new album. (Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi bản phát hành sắp tới của album mới.)
Coming (adj): sắp đến, sắp tới (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, ít trang trọng hơn).
- The coming week will be busy. (Tuần sắp tới sẽ bận rộn.)
Forthcoming (adj): sắp diễn ra (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
- The forthcoming holiday is much anticipated. (Kỳ nghỉ sắp tới được mong đợi nhiều.)
- Approaching: đang đến gần, sắp tới.
- Near: gần, sắp đến (trong tương lai).
- Imminent: sắp xảy ra (thường mang nghĩa khẩn cấp hoặc không thể tránh).
Không có cụm động từ trực tiếp với "upcoming". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Look forward to (something upcoming): mong chờ điều gì đó sắp tới. - I look forward to the upcoming meeting. (Tôi mong chờ cuộc họp sắp tới.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "upcoming".