updating

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cập nhật: "updating" chỉ hành động thay đổi một thứ đó để làm cho trở nên hiện đại, mới mẻ hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại, thường bằng cách thêm thông tin hoặc cải tiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Criminal records need regular updating. (Hồ sơ tội phạm cần được cập nhật thường xuyên.)
    • The software's updating process took several hours. (Quá trình cập nhật phần mềm mất vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in need of updating": cần được cập nhật.

    • The company's policies are in need of updating. (Các chính sách của công ty đang cần được cập nhật.)
  • "to be responsible for updating": chịu trách nhiệm cập nhật.

    • She is responsible for updating the database every week. ( ấy chịu trách nhiệm cập nhật cơ sở dữ liệu mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Update (danh từ/động từ): bản cập nhật / cập nhật.

    • I installed the latest update. (Tôi đã cài bản cập nhật mới nhất.)
    • Please update your profile. (Vui lòng cập nhật hồ sơ của bạn.)
  • Up-to-date (tính từ): hiện đại, mới nhất.

    • Make sure your information is up-to-date. (Hãy đảm bảo thông tin của bạn mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Renovation: sự đổi mới, cải tạo (thường dùng cho vật chất).
  • Modernization: sự hiện đại hóa.
  • Revision: sự sửa đổi, xem xét lại (thường dùng cho tài liệu, kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Update on: cập nhật về (thông tin, tình hình).

    • Can you update me on the project's progress? (Bạn có thể cập nhật cho tôi về tiến độ dự án không?)
  • Update with: cập nhật với (dữ liệu, tính năng mới).

    • We need to update the system with the latest security patches. (Chúng ta cần cập nhật hệ thống với các bản bảo mật mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the times: theo kịp thời đại.
    • Regular updating helps the company keep up with the times. (Việc cập nhật thường xuyên giúp công ty theo kịp thời đại.)
updating
Criminal records need regular updating.