updraft

Định nghĩa

Danh từ: - Luồng khí mạnh hướng lên trên: "updraft" chỉ một dòng không khí chuyển động mạnh mẽ từ dưới lên trên. Hiện tượng này thường xảy ra trong các cơn bão, trước cơn giông, hoặc gần các đám cháy lớn, có thể ảnh hưởng đến máy bay, chim chóc, hoặc các vật thể nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã tránh luồng khí mạnh hướng lên có thể gây nhiễu loạn.)
  • (Chim sử dụng luồng khí hướng lên để bay cao không cần vỗ cánh.)
  • (Luồng khí hướng lên từ đám cháy rừng mang tro khói lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermal updraft": luồng khí nóng hướng lên, thường do mặt đất bị đốt nóng bởi ánh nắng mặt trời.

    • Glider pilots rely on thermal updrafts to stay airborne. (Phi công tàu lượn dựa vào luồng khí nóng hướng lên để duy trì độ cao.)
  • "Updraft in meteorology": trong khí tượng học, "updraft" thành phần quan trọng trong sự hình thành mây tích bão.

    • The updraft within the thunderstorm reached speeds of over 100 km/h. (Luồng khí hướng lên trong cơn giông đạt tốc độ hơn 100 km/h.)
Biến thể từ gần giống
  • Downdraft (danh từ): luồng khí mạnh hướng xuống dưới (trái nghĩa với "updraft").

    • The aircraft encountered a sudden downdraft during landing. (Máy bay gặp luồng khí mạnh hướng xuống đột ngột khi hạ cánh.)
  • Upward current (cụm danh từ): dòng chảy hướng lên (thường dùng trong ngữ cảnh không khí hoặc nước).

    • An upward current of air lifted the leaves high above the ground. (Một dòng không khí hướng lên đã nâng những chiếc lên cao khỏi mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rising air (cụm từ): không khí đang bay lên.

    • Rising air is essential for the formation of cumulus clouds. (Không khí bay lên rất cần thiết cho sự hình thành mây tích.)
  • Upward airflow (cụm từ): luồng không khí hướng lên.

    • The upward airflow helped the kite to stay stable. (Luồng không khí hướng lên đã giúp con diều giữ ổn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "updraft", nhưng có thể sử dụng động từ "ride" (cưỡi) hoặc "catch" (bắt) kết hợp: - Ride an updraft: cưỡi một luồng khí hướng lên. - The eagle rode the updraft to gain altitude. (Đại bàng cưỡi luồng khí hướng lên để tăng độ cao.)

  • Catch an updraft: bắt được một luồng khí hướng lên.
    • The hang glider caught a strong updraft near the cliff. (Người bay lượn đã bắt được một luồng khí hướng lên mạnh gần vách đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "updraft", nhưng có thể liên hệ đến hình ảnh "rising" (bay lên) trong các thành ngữ như: - Rise to the occasion: vươn lên đối phó với tình huống (không dùng "updraft" nhưng mang ý nghĩa tương tự về sự đi lên). - Despite the challenges, she rose to the occasion and succeeded. (Bất chấp thử thách, ấy đã vươn lên thành công.)

updraft
A hawk circles effortlessly on a rising updraft.