upend

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dựng đứng, lật ngược: "upend" có nghĩa làm cho một vật thể đứng thẳng trên đầu hoặc lật ngược lại, thường để thay đổi vị trí hoặc hướng của vật đó.
    • Lật nhào, đảo lộn: "upend" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm thay đổi hoàn toàn một tình huống, trật tự hoặc hệ thống, thường một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • He upended the box and emptied the contents onto the table. (Anh ấy dựng đứng cái hộp lên đổ hết đồ bên trong ra bàn.)
    • The strong wind upended the garden furniture. (Cơn gió mạnh đã lật ngược đồ nội thất trong vườn.)
  • Nghĩa bóng:

    • The new policy upended the traditional way of doing business. (Chính sách mới đã đảo lộn cách kinh doanh truyền thống.)
    • The scandal upended his political career. (Vụ bê bối đã lật nhào sự nghiệp chính trị của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upend the status quo": lật đổ hiện trạng, thay đổi trật tự hiện .

    • The startup's innovative product upended the status quo in the tech industry. (Sản phẩm sáng tạo của công ty khởi nghiệp đã lật đổ hiện trạng trong ngành công nghệ.)
  • "upend expectations": làm đảo lộn kỳ vọng, gây bất ngờ.

    • Her performance upended everyone's expectations of what a beginner could achieve. (Màn trình diễn của ấy đã làm đảo lộn mọi kỳ vọng về những một người mới bắt đầu có thể đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Upside down (adj/adv): lộn ngược, đảo ngược.
    • The picture is hanging upside down. (Bức tranh đang treo lộn ngược.)
  • Overturn (v): lật đổ, lật ngược (có thể thay thế cho "upend" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Flip: lật, lật ngược (thường dùng với vật nhẹ hoặc nhanh).
    • He flipped the pancake in the air. (Anh ấy lật cái bánh kếp trên không.)
  • Invert: đảo ngược (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình học).
    • Invert the glass to drain the water. (Đảo ngược cái ly để xả nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "upend", nhưng có thể kết hợp với giới từ như "upend onto" (dựng đứng lên trên).
Thành ngữ liên quan
  • "Turn something on its head": làm đảo lộn hoàn toàn một ý tưởng hoặc tình huống.
    • The new discovery turned the scientific theory on its head. (Khám phá mới đã làm đảo lộn hoàn toàn lý thuyết khoa học.)
upend
The child upends the cardboard box to find a hidden toy.