upended
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị lật ngược, bị dựng ngược lên: "upended" mô tả trạng thái của một vật đã bị xoay hoặc đặt sao cho phần dưới trở thành phần trên, hoặc bị lật úp.
- Bị đảo lộn, bị xáo trộn: Trong nghĩa bóng, "upended" có thể chỉ tình huống hoặc kế hoạch bị đảo ngược hoàn toàn, gây ra sự hỗn loạn.
Động từ (dạng quá khứ của "upend"):
- Lật ngược, dựng ngược: Hành động làm cho một vật đứng thẳng hoặc xoay ngược lại.
- Đảo lộn, làm xáo trộn: Hành động gây ra sự thay đổi đột ngột và triệt để.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The boat was upended by the strong waves. (Chiếc thuyền đã bị lật ngược bởi những con sóng lớn.)
- His life was completely upended after the accident. (Cuộc sống của anh ấy hoàn toàn bị đảo lộn sau tai nạn.)
Động từ:
- She upended the bucket to empty the water. (Cô ấy lật ngược cái xô để đổ nước ra.)
- The new policy upended the entire education system. (Chính sách mới đã đảo lộn toàn bộ hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be upended": bị lật ngược hoặc bị đảo lộn.
- The table was upended during the fight. (Cái bàn đã bị lật ngược trong cuộc ẩu đả.)
"upend someone's world": làm đảo lộn thế giới của ai đó (nghĩa bóng).
- The news of her illness upended her family's world. (Tin tức về bệnh tật của cô ấy đã làm đảo lộn thế giới của gia đình cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Upend (động từ): lật ngược, dựng ngược.
- He upended the box to find his keys. (Anh ấy lật ngược cái hộp để tìm chìa khóa.)
Upside-down (tính từ, trạng từ): lộn ngược, úp ngược.
- The picture is hanging upside-down. (Bức tranh đang treo lộn ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Overturned: bị lật úp, bị đổ.
- The car was overturned on the highway. (Chiếc xe bị lật úp trên đường cao tốc.)
- Inverted: bị đảo ngược, bị lộn ngược.
- The inverted pyramid is a common writing style. (Kim tự tháp ngược là một phong cách viết phổ biến.)
- Disrupted: bị gián đoạn, bị xáo trộn.
- The storm disrupted the power supply. (Cơn bão đã làm gián đoạn nguồn cung cấp điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Upend over: lật ngược qua.
- The child upended the bowl over his head. (Đứa trẻ lật ngược cái bát lên đầu nó.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the world upside down: đảo lộn mọi thứ (tương tự nghĩa bóng của "upended").
- The invention of the internet turned the world upside down. (Phát minh ra internet đã đảo lộn thế giới.)