upfield
Định nghĩa
Tính từ/Trạng từ: "Upfield" chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển xa khỏi phần sân của đội phòng ngự, hướng về phía khung thành đối phương. Từ này thường được dùng trong các môn thể thao như bóng bầu dục, bóng đá, hoặc khúc côn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền vệ ném bóng lên phía trước sân cho người nhận bóng rộng.)
- (Tiền đạo chạy lên phía trước sân, hy vọng nhận được đường chuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to move upfield": di chuyển lên phía trước sân, hướng về phía tấn công.
- The team moved upfield quickly after the turnover. (Đội bóng di chuyển lên phía trước sân nhanh chóng sau khi giành lại bóng.)
"upfield position": vị trí ở phía trước sân, gần khung thành đối phương hơn.
- The defender was caught out of position upfield. (Hậu vệ bị bắt ở vị trí lệch lên phía trước sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Downfield (trạng từ/tính từ): ngược lại với "upfield", chỉ vị trí hoặc hướng về phía sân nhà (phía phòng ngự).
- The ball was kicked downfield by the goalkeeper. (Bóng được thủ môn đá về phía sân nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Forward: về phía trước (trong bối cảnh thể thao).
- Ahead: phía trước (chỉ hướng di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to carry upfield": mang bóng lên phía trước sân.
- The running back carried the ball upfield for a touchdown. (Hậu vệ chạy mang bóng lên phía trước sân để ghi điểm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "upfield".