upfront
Định nghĩa
Tính từ:
- Thẳng thắn, trung thực: "upfront" mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự trung thực, cởi mở, không che giấu ý định hay suy nghĩ.
- Ví dụ: He was upfront about his intentions. (Anh ấy thẳng thắn về ý định của mình.)
Trạng từ:
- Trả trước, ứng trước: "upfront" cũng được dùng để chỉ việc thanh toán hoặc chi trả một khoản tiền vào đầu giao dịch, trước khi nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Ví dụ: The client paid the fee upfront. (Khách hàng đã trả phí trước.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is very upfront about her feelings. (Cô ấy rất thẳng thắn về cảm xúc của mình.)
- I appreciate your upfront honesty in the meeting. (Tôi đánh giá cao sự trung thực thẳng thắn của bạn trong cuộc họp.)
Trạng từ:
- We require the full payment upfront. (Chúng tôi yêu cầu thanh toán toàn bộ trước.)
- He asked for the money upfront before starting the work. (Anh ấy yêu cầu tiền trước khi bắt đầu công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be upfront with someone": thẳng thắn với ai đó.
- You need to be upfront with your team about the challenges ahead. (Bạn cần thẳng thắn với nhóm của mình về những thách thức phía trước.)
"upfront costs": chi phí ban đầu, chi phí trả trước.
- The upfront costs of the project were higher than expected. (Chi phí ban đầu của dự án cao hơn dự kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Upfrontness (danh từ): sự thẳng thắn, tính trung thực.
- His upfrontness was appreciated by everyone. (Sự thẳng thắn của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
Upfront payment (danh từ ghép): khoản thanh toán trước.
- The contract requires an upfront payment of 50%. (Hợp đồng yêu cầu thanh toán trước 50%.)
Từ đồng nghĩa
- Frank: thẳng thắn, cởi mở.
- Honest: trung thực.
- Candid: thành thật, không che đậy.
- Advance payment: thanh toán trước (trong ngữ cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "upfront", nhưng có thể kết hợp với "pay":
- Pay upfront: trả trước.
- They had to pay upfront for the service. (Họ phải trả trước cho dịch vụ.)
Thành ngữ liên quan
To put it all upfront: nói thẳng, không vòng vo.
- Let me put it all upfront: we need to cut costs. (Để tôi nói thẳng: chúng ta cần cắt giảm chi phí.)
To be upfront about something: thành thật về điều gì đó.
- He was upfront about his lack of experience. (Anh ấy đã thành thật về việc thiếu kinh nghiệm của mình.)