upfront

upfront

He was upfront about his intentions during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thẳng thắn, trung thực: "upfront" mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự trung thực, cởi mở, không che giấu ý định hay suy nghĩ.
      • dụ: He was upfront about his intentions. (Anh ấy thẳng thắn về ý định của mình.)
  2. Trạng từ:

    • Trả trước, ứng trước: "upfront" cũng được dùng để chỉ việc thanh toán hoặc chi trả một khoản tiền vào đầu giao dịch, trước khi nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ.
      • dụ: The client paid the fee upfront. (Khách hàng đã trả phí trước.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is very upfront about her feelings. ( ấy rất thẳng thắn về cảm xúc của mình.)
    • I appreciate your upfront honesty in the meeting. (Tôi đánh giá cao sự trung thực thẳng thắn của bạn trong cuộc họp.)
  • Trạng từ:

    • We require the full payment upfront. (Chúng tôi yêu cầu thanh toán toàn bộ trước.)
    • He asked for the money upfront before starting the work. (Anh ấy yêu cầu tiền trước khi bắt đầu công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be upfront with someone": thẳng thắn với ai đó.

    • You need to be upfront with your team about the challenges ahead. (Bạn cần thẳng thắn với nhóm của mình về những thách thức phía trước.)
  • "upfront costs": chi phí ban đầu, chi phí trả trước.

    • The upfront costs of the project were higher than expected. (Chi phí ban đầu của dự án cao hơn dự kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Upfrontness (danh từ): sự thẳng thắn, tính trung thực.

    • His upfrontness was appreciated by everyone. (Sự thẳng thắn của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
  • Upfront payment (danh từ ghép): khoản thanh toán trước.

    • The contract requires an upfront payment of 50%. (Hợp đồng yêu cầu thanh toán trước 50%.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank: thẳng thắn, cởi mở.
  • Honest: trung thực.
  • Candid: thành thật, không che đậy.
  • Advance payment: thanh toán trước (trong ngữ cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "upfront", nhưng có thể kết hợp với "pay":
    • Pay upfront: trả trước.
      • They had to pay upfront for the service. (Họ phải trả trước cho dịch vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • To put it all upfront: nói thẳng, không vòng vo.

    • Let me put it all upfront: we need to cut costs. (Để tôi nói thẳng: chúng ta cần cắt giảm chi phí.)
  • To be upfront about something: thành thật về điều đó.

    • He was upfront about his lack of experience. (Anh ấy đã thành thật về việc thiếu kinh nghiệm của mình.)