upholstery material
Danh từ:
- Vật liệu bọc đồ nội thất: "upholstery material" chỉ loại vải, da, hoặc chất liệu khác được sử dụng để bọc ghế, sofa, đệm, hoặc các đồ nội thất khác nhằm tạo vẻ đẹp, sự thoải mái và bảo vệ bề mặt.
- (Vật liệu bọc cho chiếc ghế sofa mới là một loại nhung mềm.)
- (Chọn vật liệu bọc phù hợp rất quan trọng cho cả phong cách lẫn độ bền.)
"to choose an upholstery material": chọn vật liệu bọc.
We need to choose an upholstery material that matches the room's decor. (Chúng tôi cần chọn vật liệu bọc phù hợp với trang trí của căn phòng.)"to replace the upholstery material": thay thế vật liệu bọc.
The old chairs need to have their upholstery material replaced. (Những chiếc ghế cũ cần được thay thế vật liệu bọc.)
Upholstery (n): nghề bọc đồ nội thất hoặc vật liệu dùng để bọc.
She works in upholstery and can re-cover any chair. (Cô ấy làm nghề bọc đồ nội thất và có thể bọc lại bất kỳ chiếc ghế nào.)Upholsterer (n): thợ bọc đồ nội thất.
The upholsterer recommended a leather upholstery material for the dining chairs. (Người thợ bọc đã khuyên dùng vật liệu bọc da cho những chiếc ghế ăn.)
- Fabric for upholstery: vải dùng để bọc đồ nội thất.
- Covering material: vật liệu phủ bọc.
"to upholster in": bọc bằng (một loại vật liệu).
They upholstered the sofa in a durable cotton upholstery material. (Họ đã bọc chiếc ghế sofa bằng vật liệu bọc cotton bền.)"to re-upholster": bọc lại (đồ nội thất cũ).
We decided to re-upholster the armchair with a new upholstery material. (Chúng tôi quyết định bọc lại chiếc ghế bành bằng vật liệu bọc mới.)
- "upholstery material of choice": vật liệu bọc ưa thích. (Nhung là vật liệu bọc ưa thích cho đồ nội thất cao cấp.)