upholstery needle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim bọc ghế: "upholstery needle" một loại kim khâu rất nặng đôi khi cong, được sử dụng bởi những người thợ bọc đồ nội thất (upholsterers) để khâu các loại vải dày, da, hoặc các vật liệu bọc ghế, đệm, sofa.
dụ sử dụng
  • (Người thợ bọc ghế đã dùng một cây kim bọc ghế để khâu lớp bọc da lên ghế bành.)
  • (Một cây kim bọc ghế dày chắc hơn nhiều so với một cây kim may thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curved upholstery needle": kim bọc ghế cong, thường được dùng để khâunhững góc khó tiếp cận hoặc khi cần tạo đường khâu đều trên bề mặt cong.

    • For the corners of the sofa, a curved upholstery needle is essential. (Đối với các góc của ghế sofa, một cây kim bọc ghế cong rất cần thiết.)
  • "heavy-duty upholstery needle": kim bọc ghế hạng nặng, dùng cho các vật liệu rất dày như da hoặc vải bố.

    • This heavy-duty upholstery needle can pierce through multiple layers of canvas. (Cây kim bọc ghế hạng nặng này có thể xuyên qua nhiều lớp vải bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Upholstery (danh từ): nghề bọc đồ nội thất, hoặc vật liệu dùng để bọc.
    • She studied upholstery to learn how to re-cover antique chairs. ( ấy học nghề bọc đồ nội thất để biết cách bọc lại những chiếc ghế cổ.)
  • Upholsterer (danh từ): thợ bọc đồ nội thất.
    • The upholsterer repaired the torn sofa cushion. (Người thợ bọc đồ nội thất đã sửa chiếc đệm sofa bị rách.)
  • Needle (danh từ): kim (nói chung).
    • A regular needle is too thin for this thick fabric. (Một cây kim thông thường quá mảnh cho loại vải dày này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sewing needle for upholstery: kim may dùng cho bọc ghế.
  • Upholstery sewing needle: kim may bọc ghế (cụm từ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thread a needle: xâu kim.
    • It took him a while to thread the upholstery needle because the eye was so small. (Anh ấy mất một lúc để xâu kim bọc ghế lỗ kim quá nhỏ.)
  • Stitch with a needle: khâu bằng kim.
    • She stitched the torn seam with an upholstery needle. ( ấy đã khâu đường may bị rách bằng một cây kim bọc ghế.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "upholstery needle".)
upholstery needle
The upholsterer threads the heavy upholstery needle with thick twine.