upland cotton

Định nghĩa

Danh từ: - Bông vùng cao: "upland cotton" một loại cây bông nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, hiện được trồng phổ biến tại Hoa Kỳ. Loại bông này cho ra sợi bông ngắn (short-staple cotton) được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may.

dụ sử dụng
  • (Bông vùng cao được trồng rộng rãimiền nam Hoa Kỳ để lấy sợi ngắn.)
  • (Nông dân ưa chuộng bông vùng cao thích nghi tốt với nhiều loại khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upland cotton yield": năng suất bông vùng cao.
    • The upland cotton yield has increased due to improved irrigation techniques.
      (Năng suất bông vùng cao đã tăng nhờ kỹ thuật tưới tiêu cải tiến.)
  • "short-staple upland cotton": bông vùng cao sợi ngắn.
    • Short-staple upland cotton is commonly used for denim production.
      (Bông vùng cao sợi ngắn thường được dùng để sản xuất vải denim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (danh từ): bông nói chung.
    • Cotton is a natural fiber used in textiles. (Bông sợi tự nhiên dùng trong dệt may.)
  • Upland (tính từ): thuộc vùng cao, vùng đồi.
    • Upland areas have cooler temperatures than lowlands. (Các vùng cao nhiệt độ mát hơn vùng thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bông ngắn sợi: short-staple cotton (cùng chỉ loại bông này, nhưng "upland cotton" nhấn mạnh nguồn gốc vùng cao).
  • Gossypium hirsutum: tên khoa học của loại cây bông vùng cao.
Các cụm từ liên quan
  • Upland cotton farming: canh tác bông vùng cao.
    • Upland cotton farming requires careful pest management.
      (Canh tác bông vùng cao đòi hỏi quản lý sâu bệnh cẩn thận.)
  • Upland cotton variety: giống bông vùng cao.
    • New upland cotton varieties are resistant to drought.
      (Các giống bông vùng cao mới khả năng chịu hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "upland cotton". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, cụm từ "cotton is king" (bông vua) đôi khi được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bông, bao gồm cả bông vùng cao.
upland cotton
A farmer inspects the fluffy white bolls of upland cotton in a sunny field.