upland plover

Định nghĩa

Danh từ: upland plover (số nhiều: upland plovers)

  • Một loài chim thuộc họ Choi choi (Charadriidae), ngoại hình giống với chim choi choi (plover) nhưng thực tế một loài chim dẽ (sandpiper). Loài chim này thường được tìm thấycác cánh đồng vùng đất cao (upland) của Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Loài chim upland plover được biết đến với tiếng kêu đặc trưng vang vọng khắp các thảo nguyên.)
  • (Những người nông dân thường thấy loài chim upland plover trên cánh đồng của họ trong những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The upland plover's migration pattern": mô hình di cư của loài upland plover.

    • The upland plover's migration pattern takes it from North America to South America. (Mô hình di cư của loài upland plover đưa chúng từ Bắc Mỹ đến Nam Mỹ.)
  • "To observe an upland plover": quan sát một con upland plover.

    • Birdwatchers traveled far to observe an upland plover in its natural habitat. (Những người ngắm chim đã đi xa để quan sát một con upland plover trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Upland (danh từ): vùng đất cao.

    • The bird prefers uplands over wetlands. (Loài chim này thích vùng đất cao hơn vùng đất ngập nước.)
  • Plover (danh từ): chim choi choi (một họ chim khác, nhưng không cùng loài với upland plover).

    • The plover is a small shorebird, unlike the upland plover. (Chim choi choi một loài chim bờ biển nhỏ, không giống như upland plover.)
Từ đồng nghĩa
  • Bartram's sandpiper: tên khoa học tên thay thế cho loài (đặt theo tên nhà tự nhiên học William Bartram).
    • Bartram's sandpiper is another name for the upland plover. (Bartram's sandpiper một tên gọi khác của loài upland plover.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
upland plover
A single upland plover stands in a grassy field.