uplifted
Định nghĩa
Tính từ:
- Được nâng lên, được nâng cao (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc): "uplifted" mô tả trạng thái cảm thấy phấn chấn, vui vẻ, hoặc tự hào, thường là do một trải nghiệm tích cực hoặc cảm hứng.
- Được nâng lên (về mặt vật lý): (hiếm dùng) chỉ việc được đưa lên cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy phấn chấn sau khi nghe bài diễn thuyết truyền cảm hứng.)
- (Cộng đồng được nâng cao tinh thần bởi tin tức về thành công của tổ chức từ thiện.)
- (Trái tim anh ấy tràn đầy tự hào khi thấy con gái tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel uplifted": cảm thấy được nâng đỡ về mặt tinh thần.
- After the yoga session, everyone felt deeply uplifted. (Sau buổi tập yoga, mọi người đều cảm thấy được nâng đỡ tinh thần sâu sắc.)
- "uplifted spirit": tinh thần phấn chấn.
- The music brought an uplifted spirit to the audience. (Âm nhạc mang lại một tinh thần phấn chấn cho khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Uplift (động từ): nâng lên, nâng đỡ (về thể chất hoặc tinh thần).
- The charity aims to uplift the poor. (Tổ chức từ thiện nhằm nâng đỡ người nghèo.)
- Uplifting (tính từ): mang tính nâng đỡ, truyền cảm hứng.
- The movie had an uplifting ending. (Bộ phim có một kết thúc đầy cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Elated: phấn khởi, hân hoan.
- Inspired: được truyền cảm hứng.
- Elevated: được nâng cao (về mặt tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lift up: nâng lên, nâng đỡ (tinh thần).
- The kind words lifted up her mood. (Những lời tử tế đã nâng cao tâm trạng của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- On cloud nine: hạnh phúc tột độ.
- She was on cloud nine after the uplifting news. (Cô ấy hạnh phúc tột độ sau tin tức đầy phấn chấn.)