uplifting
Định nghĩa
Tính từ:
- Nâng cao tinh thần, làm phấn chấn: "uplifting" mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy vui vẻ, hy vọng, hoặc được truyền cảm hứng.
- Có tác dụng nâng đỡ về mặt đạo đức hoặc tinh thần: Thường dùng để chỉ sách, phim, âm nhạc, hoặc lời nói mang lại cảm giác tích cực.
Danh từ:
- Sự nâng lên, sự bay lên: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật gì đó được nâng lên cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The speech was very uplifting and gave everyone hope. (Bài phát biểu rất nâng cao tinh thần và mang lại hy vọng cho mọi người.)
- She listens to uplifting music when she feels sad. (Cô ấy nghe nhạc phấn chấn khi cảm thấy buồn.)
Danh từ:
- The uplifting of the clouds revealed the blue of a summer sky. (Sự nâng lên của những đám mây để lộ bầu trời xanh của mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uplifting experience": trải nghiệm nâng cao tinh thần.
- Volunteering at the shelter was an uplifting experience. (Làm tình nguyện tại trại tạm trú là một trải nghiệm nâng cao tinh thần.)
"uplifting message": thông điệp tích cực.
- The movie carries an uplifting message about kindness. (Bộ phim mang một thông điệp tích cực về lòng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Uplift (động từ): nâng lên, nâng đỡ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The charity aims to uplift the poor. (Tổ chức từ thiện nhằm nâng đỡ người nghèo.)
Upliftment (danh từ): sự nâng đỡ, sự cải thiện.
- The program focuses on the upliftment of rural communities. (Chương trình tập trung vào sự nâng đỡ các cộng đồng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Inspiring: truyền cảm hứng.
- Heartening: làm phấn khởi, khích lệ.
- Edifying: có tính giáo dục, nâng cao đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lift up: nâng lên, cổ vũ.
- Her kind words lifted up my spirits. (Những lời tử tế của cô ấy đã nâng cao tinh thần tôi.)
Thành ngữ liên quan
- A shot in the arm: sự thúc đẩy tinh thần (tương tự "uplifting").
- The good news was a real shot in the arm for the team. (Tin tốt lành thực sự là một sự thúc đẩy tinh thần cho đội.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "uplifting"