upload
Định nghĩa
Động từ: Tải lên, chuyển một tệp tin (file) hoặc chương trình từ một máy tính nhỏ hơn hoặc máy tính ở một vị trí xa đến một máy tính trung tâm (thường là máy chủ hoặc dịch vụ trực tuyến).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần tải lên những bức ảnh từ điện thoại của mình lên đám mây.)
- (Cô ấy đã tải lên sơ yếu lý lịch của mình lên trang web của công ty.)
- (Vui lòng tải lên tài liệu trước hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upload to [nơi đến]": Cấu trúc phổ biến để chỉ nơi dữ liệu được gửi đến.
- The software automatically uploads backups to a secure server. (Phần mềm tự động tải lên các bản sao lưu đến một máy chủ an toàn.)
"Upload from [nguồn gốc]": Cấu trúc để chỉ nơi dữ liệu được lấy ra.
- You can upload files from your computer or from a USB drive. (Bạn có thể tải lên tệp tin từ máy tính của mình hoặc từ ổ USB.)
Biến thể và từ gần giống
Uploader (danh từ): người hoặc công cụ thực hiện việc tải lên.
- The uploader must ensure the file is in the correct format. (Người tải lên phải đảm bảo tệp tin đúng định dạng.)
Uploadable (tính từ): có thể tải lên được.
- Only uploadable file types are accepted. (Chỉ các loại tệp tin có thể tải lên mới được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Tải lên (trong tiếng Việt thông dụng, từ mượn từ "upload"):
- Đẩy lên (trong ngữ cảnh kỹ thuật):
- Gửi lên (trong ngữ cảnh chung):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Upload something to [địa điểm]: tải lên thứ gì đó đến đâu.
- He uploaded the video to YouTube. (Anh ấy đã tải lên video lên YouTube.)
Upload from [nguồn]: tải lên từ nguồn nào.
- You can upload files from your phone. (Bạn có thể tải lên tệp tin từ điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
Upload speed: tốc độ tải lên (thường dùng trong ngữ cảnh internet).
- My upload speed is too slow for video calls. (Tốc độ tải lên của tôi quá chậm cho các cuộc gọi video.)
Batch upload: tải lên hàng loạt.
- The system supports batch upload of multiple files at once. (Hệ thống hỗ trợ tải lên hàng loạt nhiều tệp tin cùng lúc.)