upmarket
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc phân khúc cao cấp, dành cho người có thu nhập cao: "upmarket" mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm được thiết kế dành riêng cho tầng lớp thượng lưu, với chất lượng và giá cả vượt trội so với thị trường đại trà.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy xuất hiện với bộ quần áo cắt may tinh tế và những chiếc mũ phớt thuộc hàng cao cấp.)
- (Cửa hàng thời trang đó bán những chiếc túi xách cao cấp có giá hàng nghìn đô la.)
- (Họ quyết định dùng bữa tại một nhà hàng cao cấp để kỷ niệm ngày cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "upmarket area": khu vực sang trọng, dành cho giới thượng lưu.
- The real estate agent showed us an upmarket area with exclusive villas. (Người môi giới bất động sản đã chỉ cho chúng tôi một khu vực cao cấp với những biệt thự độc quyền.)
- "upmarket brand": thương hiệu cao cấp.
- Rolex is considered an upmarket brand in the watch industry. (Rolex được coi là một thương hiệu cao cấp trong ngành đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Upmarket (trạng từ): theo hướng cao cấp hơn.
- The company is repositioning its products upmarket. (Công ty đang định vị lại sản phẩm của mình theo hướng cao cấp hơn.)
- Downmarket (tính từ/trạng từ): thuộc phân khúc bình dân, trái nghĩa với "upmarket".
- This brand used to be upmarket, but now it's gone downmarket. (Thương hiệu này từng là cao cấp, nhưng giờ đã chuyển sang phân khúc bình dân.)
Từ đồng nghĩa
- High-end: cao cấp, đầu bảng.
- Luxury: sang trọng, xa xỉ.
- Exclusive: độc quyền, dành riêng cho giới thượng lưu.
- Premium: cao cấp, chất lượng vượt trội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go upmarket: chuyển sang phân khúc cao cấp hơn.
- The hotel decided to go upmarket by renovating its rooms and adding a spa. (Khách sạn quyết định chuyển sang phân khúc cao cấp hơn bằng cách cải tạo phòng và thêm một spa.)
Thành ngữ liên quan
- Upmarket taste: thị hiếu cao cấp.
- Her upmarket taste is evident in her choice of designer clothes. (Thị hiếu cao cấp của cô ấy thể hiện rõ qua việc chọn quần áo hàng hiệu.)