upon one's guard
Định nghĩa
Thành ngữ: "upon one's guard" có nghĩa là ở trong trạng thái cảnh giác, đề phòng, sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc bị lừa gạt. Thành ngữ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ bản thân khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn phải cảnh giác với những kẻ móc túi ở những nơi đông người.)
- (Cô ấy luôn đề phòng khi giao dịch với người lạ.)
- (Sau lời cảnh báo, anh ấy vẫn giữ thái độ cảnh giác trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put someone on/upon their guard": khiến ai đó trở nên cảnh giác.
- The strange noise put him upon his guard. (Tiếng động lạ khiến anh ấy trở nên cảnh giác.)
"to be caught off one's guard": bị bất ngờ, không kịp đề phòng.
- The question caught him off his guard, and he didn't know how to answer. (Câu hỏi làm anh ấy bất ngờ, và anh ấy không biết trả lời thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
On one's guard (thành ngữ): tương đương "upon one's guard", phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Be on your guard! (Hãy cảnh giác!)
Off one's guard (thành ngữ): không cảnh giác, bị bất ngờ.
- He was caught off his guard by the sudden attack. (Anh ấy bị bất ngờ bởi cuộc tấn công đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Cảnh giác: vigilant, watchful.
- Đề phòng: cautious, wary.
- Sẵn sàng: prepared, alert.
Thành ngữ liên quan
To keep one's eyes peeled: luôn quan sát, cảnh giác.
- Keep your eyes peeled for any suspicious activity. (Hãy luôn quan sát để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
To be on the lookout: đang tìm kiếm hoặc cảnh giác với điều gì đó.
- The police are on the lookout for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang cảnh giác để tìm kiếm tên tù nhân trốn thoát.)