upper avon

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Upper Avon: Một con sôngmiền trung nước Anh, chảy qua Stratford-upon-Avon đổ ra sông Severn. Đây một nhánh thượng lưu của hệ thống sông Avon, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên các di tích lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Sông Upper Avon một điểm đến phổ biến cho việc chèo thuyền câu .)
  • (Quê hương của Shakespeare, Stratford-upon-Avon, nằm dọc theo sông Upper Avon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Upper Avon Navigation": Hệ thống kênh đào âu thuyền trên sông Upper Avon, được sử dụng cho giao thông đường thủy.
    • The Upper Avon Navigation was restored in the 20th century. (Hệ thống kênh đào Upper Avon đã được phục hồi vào thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Avon (danh từ riêng): Tên chung của nhiều con sôngAnh, trong đó Upper Avon.
  • Lower Avon (danh từ riêng): Phần hạ lưu của sông Avon, chảy qua thành phố Bristol.
Từ đồng nghĩa
  • Warwickshire Avon: Tên gọi khác của sông Avon chảy qua Warwickshire, bao gồm cả Upper Avon.
  • Shakespeare's Avon: Tên gọi thân mật do mối liên hệ với nhà văn William Shakespeare.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Upper Avon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Upper Avon".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "upper avon"