upper berth
Danh từ: giường tầng trên, là giường nằm ở vị trí cao hơn trong số hai giường tầng (thường thấy trên tàu hỏa, tàu thủy hoặc ký túc xá).
- (Tôi thích giường tầng dưới hơn vì nó dễ lên xuống hơn.)
- (Giường tầng trên trên tàu hỏa khá chật chội.)
"to take the upper berth": chọn hoặc nhận giường tầng trên.
- He decided to take the upper berth to leave the lower one for his elderly mother. (Anh ấy quyết định nhận giường tầng trên để nhường giường dưới cho mẹ già của mình.)
"upper berth" trong ngữ cảnh không gian hạn chế: thường được dùng để chỉ sự bất tiện hoặc thiếu thoải mái.
- Being assigned the upper berth meant climbing a steep ladder every night. (Việc được phân giường tầng trên đồng nghĩa với việc phải leo một cái thang dốc mỗi tối.)
- Lower berth (n): giường tầng dưới.
- The lower berth is more spacious and convenient. (Giường tầng dưới rộng rãi và tiện lợi hơn.)
- Berth (n): giường ngủ (trên tàu, tàu thủy).
- Each compartment has four berths. (Mỗi khoang có bốn giường ngủ.)
- Upper bunk (n): giường tầng trên (thường dùng trong ký túc xá hoặc phòng ngủ tập thể).
- The upper bunk is too high for a small child. (Giường tầng trên quá cao đối với một đứa trẻ nhỏ.)
- Top bunk: giường tầng trên (thông tục, thường dùng trong ký túc xá).
- I always get the top bunk when we go camping. (Tôi luôn nhận giường tầng trên khi chúng tôi đi cắm trại.)
- Upper bed: giường trên (ít phổ biến hơn).
- The upper bed is closer to the ceiling. (Giường trên gần trần nhà hơn.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "upper berth", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Climb into the upper berth: leo lên giường tầng trên. - He carefully climbed into the upper berth to avoid waking his roommate. (Anh ấy cẩn thận leo lên giường tầng trên để tránh đánh thức bạn cùng phòng.) - Sleep in the upper berth: ngủ trên giường tầng trên. - She prefers to sleep in the upper berth because it feels cozier. (Cô ấy thích ngủ trên giường tầng trên vì nó cảm thấy ấm cúng hơn.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "upper berth". Tuy nhiên, cụm từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh: - "To be given the upper berth": (nghĩa bóng) bị đối xử kém hơn, ở vị trí bất lợi. - In the office, he always felt like he was given the upper berth, with fewer opportunities than his colleagues. (Trong văn phòng, anh ấy luôn cảm thấy mình bị đối xử bất lợi, với ít cơ hội hơn đồng nghiệp.)