upper class

Định nghĩa

Danh từ: Tầng lớp thượng lưu, giai cấp chiếm vị trí cao nhất trong hệ thống phân tầng xã hội.

dụ sử dụng
  • (Tầng lớp thượng lưu thường khả năng tiếp cận giáo dục chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
  • (Các thành viên của tầng lớp thượng lưu theo truyền thống sở hữu những bất động sản rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be born into the upper class": sinh ra trong tầng lớp thượng lưu.

    • She was born into the upper class and never had to worry about money. ( ấy sinh ra trong tầng lớp thượng lưu chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
  • "upper-class values": các giá trị của tầng lớp thượng lưu, thường liên quan đến giáo dục, nghi thức xã hội, sự giàu có.

    • Upper-class values often emphasize etiquette and tradition. (Các giá trị của tầng lớp thượng lưu thường nhấn mạnh đến nghi thức xã giao truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Upper-class (tính từ): thuộc về tầng lớp thượng lưu.

    • They live in an upper-class neighborhood. (Họ sống trong một khu phố thượng lưu.)
  • Upper-crust (danh từ, không trang trọng): tầng lớp thượng lưu, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.

    • The upper-crust always dine at the most exclusive restaurants. (Tầng lớp thượng lưu luôn dùng bữa tại những nhà hàng độc quyền nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristocracy: tầng lớp quý tộc, thường dựa trên dòng dõi địa vị cha truyền con nối.
  • Elite: giới tinh hoa, bao gồm những người quyền lực, giàu có, hoặc tài năng vượt trội.
  • High society: xã hội thượng lưu, nhấn mạnh vào đời sống xã hội giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "upper class".
Thành ngữ liên quan
  • "born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong gia đình giàu có, thuộc tầng lớp thượng lưu.

    • He was born with a silver spoon in his mouth and never had to work a day in his life. (Anh ta sinh ra trong gia đình giàu có chưa từng phải làm việc một ngày nào trong đời.)
  • "the idle rich": những người giàu có nhưng không làm việc, thường gắn với tầng lớp thượng lưu.

    • The novel criticizes the idle rich for their lack of social responsibility. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích những người giàu có nhàn rỗi thiếu trách nhiệm xã hội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "upper class"

upper class
A family from the upper class attends a formal garden party.