upper limit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giới hạn trên: "upper limit" chỉ mức cao nhất hoặc tối đa một thứ đó có thể đạt tới, thường được áp dụng trong các ngữ cảnh về số lượng, thời gian, không gian, hoặc khả năng.
    • Cạnh phía trên: Trong địa hoặc không gian, "upper limit" có thể chỉ ranh giới phía trên cùng hoặc phía bắc của một khu vực.
dụ sử dụng
  • Giới hạn trên:

    • The upper limit for the temperature in this experiment is 100 degrees Celsius. (Giới hạn trên cho nhiệt độ trong thí nghiệm này 100 độ C.)
    • We need to set an upper limit on the number of participants to ensure quality. (Chúng ta cần đặt một giới hạn trên về số lượng người tham gia để đảm bảo chất lượng.)
  • Cạnh phía trên:

    • The upper limit of the forest is marked by the mountain ridge. (Giới hạn trên của khu rừng được đánh dấu bởi dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to push the upper limit": đẩy giới hạn trên lên cao hơn, vượt quá mức tối đa thông thường.

    • Scientists are trying to push the upper limit of human endurance. (Các nhà khoa học đang cố gắng đẩy giới hạn trên của sức chịu đựng của con người lên cao hơn.)
  • "within the upper limit": trong phạm vi giới hạn trên.

    • All expenses must stay within the upper limit of the budget. (Tất cả chi phí phải nằm trong giới hạn trên của ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower limit (danh từ): giới hạn dưới, mức tối thiểu.

    • The lower limit for this test is 50 points. (Giới hạn dưới cho bài kiểm tra này 50 điểm.)
  • Upper bound (danh từ): giới hạn trên (thường dùng trong toán học hoặc khoa học).

    • This equation has an upper bound of 10. (Phương trình này giới hạn trên 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Maximum: mức tối đa, điểm cao nhất.
    • The maximum speed of this car is 200 km/h. (Tốc độ tối đa của chiếc xe này 200 km/h.)
  • Ceiling: trần nhà, nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ có nghĩa giới hạn trên.
    • The price ceiling for this product is $500. (Trần giá cho sản phẩm này 500 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set an upper limit: đặt ra một giới hạn trên.
    • The committee decided to set an upper limit on donations. (Ủy ban quyết định đặt ra một giới hạn trên cho các khoản quyên góp.)
  • Exceed the upper limit: vượt quá giới hạn trên.
    • If you exceed the upper limit, you will be charged extra. (Nếu bạn vượt quá giới hạn trên, bạn sẽ bị tính thêm phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Reach the upper limit: đạt đến giới hạn trên.
    • The company has reached the upper limit of its production capacity. (Công ty đã đạt đến giới hạn trên của năng lực sản xuất.)
upper limit
The thermometer shows the temperature reaching the upper limit.