upper mantle

Định nghĩa

Danh từ: Lớp phủ trên phần trên của lớp phủ (mantle) của Trái Đất, nằm ngay bên dưới lớp vỏ Trái Đất trên lớp phủ dưới. Đây một lớp địa chất quan trọng, chứa đá nóng chảy một phần nơi diễn ra các hoạt động kiến tạo mảng.

dụ sử dụng
  • (Lớp phủ trên dày khoảng 410 km.)
  • (Động đất thường xảy ralớp phủ trên do sự chuyển động của các mảng kiến tạo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lớp phủ trên để hiểu về hoạt động núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asthenosphere" (quyển mềm) một phần của upper mantle, nằmđộ sâu từ 100 đến 200 km, nơi đátrạng thái bán lỏng cho phép các mảng kiến tạo di chuyển.

    • The asthenosphere is a key part of the upper mantle that facilitates plate tectonics. (Quyển mềm một phần quan trọng của lớp phủ trên, hỗ trợ kiến tạo mảng.)
  • "Lithosphere" (thạch quyển) bao gồm lớp vỏ Trái Đất phần trên cùng của upper mantle (khoảng 100 km đầu), tạo thành một lớp cứng.

    • The lithosphere includes the crust and the uppermost upper mantle. (Thạch quyển bao gồm lớp vỏ phần trên cùng của lớp phủ trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantle (danh từ): lớp phủ (toàn bộ lớp giữa vỏ lõi Trái Đất).
    • The mantle is divided into the upper mantle and the lower mantle. (Lớp phủ được chia thành lớp phủ trên lớp phủ dưới.)
  • Lower mantle (danh từ): lớp phủ dưới (phần dưới của lớp phủ, nằm dưới lớp phủ trên).
    • The lower mantle is under higher pressure than the upper mantle. (Lớp phủ dưới chịu áp suất cao hơn lớp phủ trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần trên của lớp phủ: diễn đạt tương tự nhưng ít chuyên ngành hơn.
    • The upper mantle is also called the upper part of the mantle. (Lớp phủ trên còn được gọi là phần trên của lớp phủ.)
  • Lớp phủ thượng: thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong địa chất học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nằm trong upper mantle: không phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể dùng "located in the upper mantle".
    • Magma is generated in the upper mantle. (Mắc-ma được sinh ra trong lớp phủ trên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến upper mantle, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
upper mantle
The geologist points to a diagram of the Earth's upper mantle.