upper paleolithic

Định nghĩa

Danh từ: Thời kỳ Đồ đá Thượng, một giai đoạn trong thời tiền sử, kéo dài từ khoảng 50.000 đến 10.000 năm trước Công nguyên. Đây thời kỳ chỉ loài người hiện đại (Homo sapiens) tồn tại, đánh dấu sự phát triển vượt bậc về công cụ đá, nghệ thuật hang động, tổ chức xã hội phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ Đồ đá Thượng chứng kiến sự ra đời của những bức tranh hang động nổi tiếng ở Lascaux, Pháp.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra công cụ từ thời kỳ Đồ đá Thượng tại khu vực khai quật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper Paleolithic revolution": cuộc cách mạng thời Đồ đá Thượng, chỉ sự bùng nổ về văn hóa công nghệ trong giai đoạn này.

    • The Upper Paleolithic revolution led to the development of advanced hunting techniques. (Cuộc cách mạng thời Đồ đá Thượng đã dẫn đến sự phát triển của các kỹ thuật săn bắn tiên tiến.)
  • "Upper Paleolithic art": nghệ thuật thời Đồ đá Thượng, bao gồm các bức vẽ, chạm khắc trên đá.

    • Upper Paleolithic art often depicts animals like mammoths and bison. (Nghệ thuật thời Đồ đá Thượng thường mô tả các loài động vật như voi ma mút rừng bizon.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleolithic (adj, n): thời kỳ Đồ đá , giai đoạn rộng hơn bao gồm cả Hạ, Trung Thượng.
    • The Paleolithic era is divided into Lower, Middle, and Upper periods. (Kỷ nguyên Đồ đá được chia thành các thời kỳ Hạ, Trung Thượng.)
  • Mesolithic (n): thời kỳ Đồ đá giữa, tiếp nối sau thời kỳ Đồ đá Thượng.
  • Neolithic (n): thời kỳ Đồ đá mới, sau thời kỳ Đồ đá giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Late Stone Age: thời kỳ Đồ đá Muộn, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
  • Upper Old Stone Age: thời kỳ Đồ đá Muộn, cách gọi khác cho cùng một giai đoạn.
Các cụm từ liên quan
  • "To date from the Upper Paleolithic": niên đại từ thời kỳ Đồ đá Thượng.

    • These artifacts date from the Upper Paleolithic. (Những hiện vật này niên đại từ thời kỳ Đồ đá Thượng.)
  • "Upper Paleolithic culture": nền văn hóa thời Đồ đá Thượng.

    • The Aurignacian is a well-known Upper Paleolithic culture in Europe. (Văn hóa Aurignacian một nền văn hóa nổi tiếng thời Đồ đá Thượng ở châu Âu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Upper Paleolithic" đây thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học.

upper paleolithic
A family in the Upper Paleolithic paints animals on the wall of their cave.