upper surface
Định nghĩa
Danh từ: Mặt trên, bề mặt ở phía trên cùng của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trên của cái bàn nhẵn bóng và được đánh bóng.)
- (Nước mưa đọng lại trên mặt trên của chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the upper surface of the wing": mặt trên của cánh (máy bay, chim).
- Engineers studied the airflow over the upper surface of the wing. (Các kỹ sư đã nghiên cứu luồng không khí trên mặt trên của cánh máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Surface (danh từ): bề mặt nói chung.
- The surface of the water was calm. (Mặt nước phẳng lặng.)
- Upper (tính từ): ở phía trên, cao hơn.
- He lives on the upper floor. (Anh ấy sống ở tầng trên.)
Từ đồng nghĩa
- Top side: mặt trên, phía trên cùng.
- Uppermost side: mặt ở vị trí cao nhất.
Các cụm từ liên quan
- On the upper surface: ở trên mặt trên.
- Dust settled on the upper surface of the shelf. (Bụi lắng đọng trên mặt trên của kệ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này.