upper tunguska

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Thượng Tunguska: "Upper Tunguska" tên của một con sôngphía đông nam Siberia, Nga. Con sông này chảy theo hướng tây bắc từ hồ Baikal trở thành một nhánh của sông Yenisei.

dụ sử dụng
  • (Sông Thượng Tunguska một nhánh chính của sông Yenisei.)
  • (Sông Thượng Tunguska chảy theo hướng tây bắc từ hồ Baikal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí địa : "Upper Tunguska" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử khi nói về các con sông ở Siberia.
    • The Upper Tunguska region is known for its remote and rugged terrain. (Vùng sông Thượng Tunguska nổi tiếng với địa hình xa xôi hiểm trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower Tunguska (Danh từ riêng): Sông Hạ Tunguska, một con sông khác ở Siberia, cũng nhánh của sông Yenisei.
  • Stony Tunguska (Danh từ riêng): Sông Đá Tunguska, một nhánh khác của sông Yenisei.
Từ đồng nghĩa
  • Verhnyaya Tunguska: Tên tiếng Nga của sông Thượng Tunguska.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Upper Tunguska".
upper tunguska
A detailed map shows the Upper Tunguska river flowing through southeastern Siberia.