upper volta

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Quốc gia Thượng Volta: "Upper Volta" tên của một quốc giaTây Phi, hiện nay gọi là Burkina Faso. Đây một quốc gia không biển, nghèo đói cùng cực, từng thuộc địa của Pháp dưới tên gọi này trước khi giành độc lập vào năm 1960.

dụ sử dụng
  • (Thượng Volta giành độc lập từ Pháp vào năm 1960.)
  • (Quốc gia trước đây được gọi là Thượng Volta nay được gọi là Burkina Faso.)
  • (Thượng Volta một quốc gia không biểnTây Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Upper Volta": tên chính thức của quốc gia này trước khi đổi tên.
    • The Republic of Upper Volta was established in 1958 as a French colony. (Cộng hòa Thượng Volta được thành lập vào năm 1958 với tư cách một thuộc địa của Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Burkina Faso (Danh từ riêng): tên hiện tại của quốc gia này từ năm 1984.
    • Burkina Faso replaced Upper Volta as the country's official name. (Burkina Faso thay thế Thượng Volta làm tên chính thức của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Burkina Faso: tên hiện tại.
  • Cộng hòa Thượng Volta: tên chính thức trong lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cho từ này đây danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp từ "Upper Volta".
upper volta
A student points to Upper Volta on a classroom map of Africa.