upper-level

upper-level

The upper-level executives meet in the boardroom.

Định nghĩa

Tính từ:
- Cấp cao, trình độ cao: "upper-level" dùng để chỉ một vị trí, cấp bậc hoặc trình độ nằmmức cao hơn trong một hệ thống, tổ chức hoặc thang đo.

dụ sử dụng
  • ( ấy giữ một vị trí cấp cao trong công ty.)
  • (Khóa học này được thiết kế cho sinh viên trình độ cao.)
  • (Ban quản lý cấp cao đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upper-level management": quản lý cấp cao, nhóm lãnh đạo thẩm quyền lớn nhất trong tổ chức.
    • Upper-level management approved the budget for next year. (Quản lý cấp cao đã phê duyệt ngân sách cho năm tới.)
  • "upper-level course": khóa học nâng cao, dành cho những người đã kiến thức nền tảng vững chắc.
    • Students must complete introductory classes before enrolling in upper-level courses. (Sinh viên phải hoàn thành các lớp nhập môn trước khi đăng ký các khóa học nâng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Upper-level (adj): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các danh từ khác như "upper-level official" (quan chức cấp cao).
  • High-level (adj): tương tự về nghĩa, chỉ mức độ cao, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trừu tượng hơn.
    • High-level discussions are ongoing between the two countries. (Các cuộc thảo luận cấp cao đang diễn ra giữa hai nước.)
Từ đồng nghĩa
  • High-ranking: cấp bậc cao, thường dùng cho vị trí trong tổ chức.
    • High-ranking officials attended the summit. (Các quan chức cấp cao đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.)
  • Advanced: nâng cao, trình độ cao hơn bình thường.
    • Advanced level students can skip the basic modules. (Sinh viên trình độ nâng cao có thể bỏ qua các -đun cơ bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "upper-level". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "move up" (thăng tiến) để diễn tả việc đạt đến cấp cao hơn:
- She moved up to an upper-level role after three years. ( ấy đã thăng tiến lên một vai trò cấp cao sau ba năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "upper-level". Tuy nhiên, cụm từ "upper echelons" (tầng lớp cao) có nghĩa tương tự:
- He has reached the upper echelons of the business world. (Anh ấy đã đạt đến tầng lớp cao của thế giới kinh doanh.)