upper-lower-class

upper-lower-class

A family in the upper-lower-class enjoys a modest picnic in the park.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn: "upper-lower-class" mô tả một bộ phận nằmphần trên của tầng lớp thấp trong xã hội, tức là những người thuộc tầng lớp lao động nhưng mức sống, thu nhập hoặc địa vị cao hơn so với phần còn lại của tầng lớp thấp.

dụ sử dụng
  • She comes from an upper-lower-class family, where both parents work but can afford occasional vacations.
    ( ấy xuất thân từ một gia đình thuộc tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn, nơi cả bố mẹ đều đi làm nhưng có thể đủ khả năng cho những kỳ nghỉ thỉnh thoảng.)

  • The neighborhood is mostly upper-lower-class, with tidy homes and steady jobs.
    (Khu phố này chủ yếu thuộc tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn, với những ngôi nhà gọn gàng công việc ổn định.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper-lower-class" thường được dùng trong phân tích xã hội học hoặc kinh tế để chỉ một nhóm trung gian giữa tầng lớp thấp tầng lớp trung lưu, đặc biệt khi mô tả sự phân tầng xã hội chi tiết.
    • Sociologists use the term "upper-lower-class" to describe workers who have achieved some economic stability but lack professional status.
      (Các nhà xã hội học dùng thuật ngữ "tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn" để mô tả những người lao động đã đạt được sự ổn định kinh tế nhất định nhưng thiếu địa vị chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower class (danh từ/tính từ): tầng lớp thấp, tầng lớp lao động.
    • He grew up in a lower-class neighborhood. (Anh ấy lớn lên trong một khu phố thuộc tầng lớp thấp.)
  • Upper class (danh từ/tính từ): tầng lớp thượng lưu.
    • The upper class often has access to better education. (Tầng lớp thượng lưu thường quyền tiếp cận giáo dục tốt hơn.)
  • Middle class (danh từ/tính từ): tầng lớp trung lưu.
    • Many aspire to be middle class. (Nhiều người khao khát trở thành tầng lớp trung lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Working-class elite: tầng lớp lao động ưu tú (chỉ những người lao động thu nhập hoặc kỹ năng cao hơn).
    • The working-class elite often live in better conditions than other laborers. (Tầng lớp lao động ưu tú thường sống trong điều kiện tốt hơn so với những người lao động khác.)
  • Skilled working class: tầng lớp lao động tay nghề cao.
    • Skilled working class families may own their homes. (Các gia đình thuộc tầng lớp lao động tay nghề cao có thể sở hữu nhà riêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "upper-lower-class", nhưng có thể dùng: - Move up (in social class): thăng tiến trong tầng lớp xã hội. - Through hard work, they moved up from lower to upper-lower-class. (Nhờ làm việc chăm chỉ, họ đã thăng tiến từ tầng lớp thấp lên tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn.) - Fall into (a class): rơi vào (một tầng lớp). - Many families fell into the upper-lower-class after the economic boom. (Nhiều gia đình đã rơi vào tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn sau thời kỳ bùng nổ kinh tế.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "upper-lower-class", nhưng có thể liên hệ: - Barely making ends meet: chỉ đủ sống qua ngày (thường ám chỉ tầng lớp thấp). - Despite being upper-lower-class, they were still barely making ends meet. ( thuộc tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn, họ vẫn chỉ đủ sống qua ngày.) - Living paycheck to paycheck: sống phụ thuộc vào từng đồng lương. - Upper-lower-class workers often live paycheck to paycheck. (Công nhân thuộc tầng lớp thấp hơn nhưngphần cao hơn thường sống phụ thuộc vào từng đồng lương.)