upper-middle-class

upper-middle-class

A family enjoys a comfortable upper-middle-class lifestyle in their suburban home.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc tầng lớp trung lưu thượng lưu: "upper-middle-class" dùng để mô tả một người, gia đình, hoặc một nhóm xã hội nằmphần cao hơn của tầng lớp trung lưu trong thang phân tầng kinh tế - xã hội. Nhóm này thường thu nhập cao hơn trung bình, trình độ học vấn tốt, thường làm các công việc chuyên môn hoặc quản lý.

dụ sử dụng
  • ( ấy lớn lên trong một gia đình thuộc tầng lớp trung lưu thượng lưuvùng ngoại ô.)
  • (Khu phố này nổi tiếng với những cư dân thuộc tầng lớp trung lưu thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an upper-middle-class background": xuất thân từ tầng lớp trung lưu thượng lưu.

    • Despite his upper-middle-class background, he chose a simple lifestyle. (Mặc dù xuất thân từ tầng lớp trung lưu thượng lưu, anh ấy đã chọn một lối sống giản dị.)
  • "upper-middle-class values": các giá trị của tầng lớp trung lưu thượng lưu (thường bao gồm giáo dục, sự nghiệp ổn định, tài sản).

    • They instilled upper-middle-class values in their children. (Họ đã thấm nhuần các giá trị của tầng lớp trung lưu thượng lưu vào con cái mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Upper class (tính từ): thuộc tầng lớp thượng lưu (cao hơn tầng lớp trung lưu thượng lưu).

    • He comes from an upper class family with a long history of wealth. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình thượng lưu với lịch sử giàu có lâu đời.)
  • Middle class (tính từ): thuộc tầng lớp trung lưu (nói chung).

    • They are a typical middle class family. (Họ một gia đình trung lưu điển hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Affluent: giàu có, thịnh vượng (thường dùng để chỉ tầng lớpđiều kiện sống tốt).
    • An affluent neighborhood. (Một khu phố giàu có.)
  • Well-to-do: khá giả, sung túc.
    • A well-to-do businessman. (Một doanh nhân khá giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the Joneses: cố gắng theo kịp hàng xóm về địa vị xã hội hoặc của cải (thường liên quan đến tầng lớp trung lưu thượng lưu).
    • They bought an expensive car just to keep up with the Joneses. (Họ mua một chiếc xe đắt tiền chỉ để cố gắng theo kịp hàng xóm.)