upraise

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nâng lên, đưa lên cao: "upraise" có nghĩa nâng hoặc đưa một vật đó lên vị trí cao hơn.
    • Phục sinh, làm sống lại: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ, "upraise" có thể chỉ hành động làm cho ai đó hoặc điều đó sống lại từ cõi chết.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "nâng lên":

    • The workers upraised the heavy stone to build the monument. (Các công nhân đã nâng tảng đá nặng lên để xây dựng tượng đài.)
    • She upraised her voice to be heard over the noise. ( ấy đã nâng giọng mình lên để được nghe thấy giữa tiếng ồn.)
  • Nghĩa "phục sinh":

    • Slavery is already dead, and cannot be upraised. (Chế độ nô lệ đã chết, không thể được phục sinh.)
    • The prophet claimed he could upraise the dead. (Nhà tiên tri tuyên bố ông có thể làm người chết sống lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upraise from the dead": làm sống lại từ cõi chết.

    • The ritual was believed to upraise spirits from the dead. (Nghi lễ được cho có thể làm sống lại các linh hồn từ cõi chết.)
  • "to upraise the spirits": nâng cao tinh thần, làm phấn chấn.

    • The inspiring speech upraised the spirits of the team. (Bài phát biểu đầy cảm hứng đã nâng cao tinh thần của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Upraising (danh từ): hành động nâng lên hoặc phục sinh.

    • The upraising of the monument took many hours. (Việc nâng tượng đài lên mất nhiều giờ.)
  • Upraised (tính từ): được nâng lên, được đưa lên cao.

    • He stood with upraised arms, calling for attention. (Anh ấy đứng với cánh tay giơ lên, kêu gọi sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Lift: nâng lên, nhấc lên.
  • Raise: nâng lên, tăng lên.
  • Resurrect: phục sinh, làm sống lại.
  • Revive: hồi sinh, làm tỉnh lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Upraise against: nổi lên chống lại.
    • The people upraised against the unjust ruler. (Người dân đã nổi lên chống lại kẻ cai trị bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • Upraise one's eyes: ngước mắt lên nhìn.
    • She upraised her eyes to the sky, praying for help. ( ấy ngước mắt lên bầu trời, cầu nguyện cho sự giúp đỡ.)
upraise
A gardener upraises a wilted flower with a gentle touch.